Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Áo khoác ngoài để giữ ấm, một tuyên bố thời trang. Mặc trong thời tiết mát mẻ hoặc khi ra ngoài. Có thể ngụ ý sự trang trọng.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Coat
Mã rút gọn (Shortcode)
:coat:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Áo khoácmùa đôngthời trangáo ngoàiấm ápphong cácháo jacketlạnháo choàngCoat
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🧥
U+1F9E5Áo khoác
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🧥
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🧥
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🧥16px
🧥24px
🧥36px
🧥56px
Nền tối
🧥16px
🧥24px
🧥36px
🧥56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F9E5Mã Hex
1F9E5Mã ngắn
:coat:CLDRCoat
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:coat:HTML Entity (Hex)
🧥HTML Entity (Dec)
🧥CSS Content
\1F9E5JavaScript (ES6)
\u{1F9E5}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDE5URL Escape
%F0%9F%A7%A5Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🧥 Áo khoác có ý nghĩa là gì?
Áo khoác ngoài để giữ ấm, một tuyên bố thời trang. Mặc trong thời tiết mát mẻ hoặc khi ra ngoài. Có thể ngụ ý sự trang trọng.
Mã Unicode và HTML của emoji 🧥 Áo khoác là gì?
Mã Unicode của 🧥 là U+1F9E5, mã HTML là 🧥, shortcode là :coat: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🧥 Áo khoác trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "코트", English "Coat", 日本語 "コート", 简体中文 "外套", 繁體中文 "外套".