Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Bảo vệ tay khỏi lạnh hoặc dùng cho công việc. Biểu thị mùa đông, dọn dẹp, lao động chân tay hoặc an toàn.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Gloves
Mã rút gọn (Shortcode)
:gloves:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Găng taymùa đôngấm ápgiữ ấmthời trangbảo vệquà tặngtayGloves
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🧤
U+1F9E4Găng tay
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🧤
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🧤
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🧤16px
🧤24px
🧤36px
🧤56px
Nền tối
🧤16px
🧤24px
🧤36px
🧤56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F9E4Mã Hex
1F9E4Mã ngắn
:gloves:CLDRGloves
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:gloves:HTML Entity (Hex)
🧤HTML Entity (Dec)
🧤CSS Content
\1F9E4JavaScript (ES6)
\u{1F9E4}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDE4URL Escape
%F0%9F%A7%A4Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🧤 Găng tay có ý nghĩa là gì?
Bảo vệ tay khỏi lạnh hoặc dùng cho công việc. Biểu thị mùa đông, dọn dẹp, lao động chân tay hoặc an toàn.
Mã Unicode và HTML của emoji 🧤 Găng tay là gì?
Mã Unicode của 🧤 là U+1F9E4, mã HTML là 🧤, shortcode là :gloves: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🧤 Găng tay trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "장갑", English "Gloves", 日本語 "手袋", 简体中文 "手套", 繁體中文 "手套".