Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho sự may mắn và bảo vệ. Một hamsa xua đuổi cái ác & mang lại năng lượng tích cực. Dùng khi chúc ai đó gặp may mắn.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Hamsa
Mã rút gọn (Shortcode)
:hamsa:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Hamsamay mắnbảo vệbùa hộ mệnhvận mayphước lànhfatimamarymiriamsự bảo vệtay
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🪬
U+1FAACHamsa
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🪬
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🪬
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🪬16px
🪬24px
🪬36px
🪬56px
Nền tối
🪬16px
🪬24px
🪬36px
🪬56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1FAACMã Hex
1FAACMã ngắn
:hamsa:CLDRHamsa
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:hamsa:HTML Entity (Hex)
🪬HTML Entity (Dec)
🪬CSS Content
\1FAACJavaScript (ES6)
\u{1FAAC}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEACURL Escape
%F0%9F%AA%ACCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🪬 Hamsa có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho sự may mắn và bảo vệ. Một hamsa xua đuổi cái ác & mang lại năng lượng tích cực. Dùng khi chúc ai đó gặp may mắn.
Mã Unicode và HTML của emoji 🪬 Hamsa là gì?
Mã Unicode của 🪬 là U+1FAAC, mã HTML là 🪬, shortcode là :hamsa: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🪬 Hamsa trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "함사", English "Hamsa", 日本語 "ハンサ", 简体中文 "法蒂玛之手", 繁體中文 "法蒂瑪之手".