Nút Lặp lại Một bài
Repeat Single Button · :repeat_single_button:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Lặp lại một bài hát/video vô tận. Được sử dụng cho sự ám ảnh, nghiện ngập hoặc đơn giản là thích một bản nhạc quá nhiều.
:repeat_single_button:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F502So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F5021F502:repeat_single_button:Mã cho nhà phát triển
:repeat_single_button:🔂🔂\1F502\u{1F502}\uD83D\uDD02%F0%9F%94%82Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🔂 Nút Lặp lại Một bài có ý nghĩa là gì?
Lặp lại một bài hát/video vô tận. Được sử dụng cho sự ám ảnh, nghiện ngập hoặc đơn giản là thích một bản nhạc quá nhiều.
Mã Unicode và HTML của emoji 🔂 Nút Lặp lại Một bài là gì?
Mã Unicode của 🔂 là U+1F502, mã HTML là 🔂, shortcode là :repeat_single_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🔂 Nút Lặp lại Một bài trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "한 곡 반복", English "Repeat Single Button", 日本語 "リピート (1曲)", 简体中文 "单曲循环按钮", 繁體中文 "重複單曲按鈕".