Nút Bài Trước
Last Track Button · :last_track_button:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Nút tua lại. Chuyển đến bài hát, bắt đầu hoặc phần đầu trước đó. Điều khiển trình phát đa phương tiện.
:last_track_button:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+23EEU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+23EE U+FE0F23EE-FE0F:last_track_button:Mã cho nhà phát triển
:last_track_button:⏮️⏮️\23EE\FE0F\u{23EE}\u{FE0F}\u23EE\uFE0F%E2%8F%AE%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ⏮️ Nút Bài Trước có ý nghĩa là gì?
Nút tua lại. Chuyển đến bài hát, bắt đầu hoặc phần đầu trước đó. Điều khiển trình phát đa phương tiện.
Mã Unicode và HTML của emoji ⏮️ Nút Bài Trước là gì?
Mã Unicode của ⏮️ là U+23EE U+FE0F, mã HTML là ⏮️, shortcode là :last_track_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ⏮️ Nút Bài Trước trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "되감기 버튼", English "Last Track Button", 日本語 "前のトラックボタン", 简体中文 "上一曲按钮", 繁體中文 "上一首按鈕".