Ô Kiểm Có Dấu Tích
Check Box with Check · :check_box_with_check:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sự hoàn thành, xác nhận hoặc lựa chọn. Được sử dụng để hoàn thành nhiệm vụ, thỏa thuận và phản hồi khảo sát. Truyền đạt cảm giác hoàn thành.
:check_box_with_check:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+2611U+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+2611 U+FE0F2611-FE0F:check_box_with_check:Mã cho nhà phát triển
:check_box_with_check:☑️☑️\2611\FE0F\u{2611}\u{FE0F}\u2611\uFE0F%E2%98%91%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ☑️ Ô Kiểm Có Dấu Tích có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sự hoàn thành, xác nhận hoặc lựa chọn. Được sử dụng để hoàn thành nhiệm vụ, thỏa thuận và phản hồi khảo sát. Truyền đạt cảm giác hoàn thành.
Mã Unicode và HTML của emoji ☑️ Ô Kiểm Có Dấu Tích là gì?
Mã Unicode của ☑️ là U+2611 U+FE0F, mã HTML là ☑️, shortcode là :check_box_with_check: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ☑️ Ô Kiểm Có Dấu Tích trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "체크 표시 상자", English "Check Box with Check", 日本語 "チェックマーク付きチェックボックス", 简体中文 "选中复选框", 繁體中文 "含勾選框".