🔣Biểu tượng•U+1F531•Emoji 15.0

Biểu Tượng Đinh Ba

Trident Emblem · :trident_emblem:

Kết hợp "Biểu Tượng Đinh Ba" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng đinh ba của Poseidon, đại diện cho quyền lực, sức mạnh hoặc biển cả. Thường liên quan đến lực lượng hải quân hoặc thần thoại.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Trident Emblem
Mã rút gọn (Shortcode)
:trident_emblem:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Biểu Tượng Đinh Bacây đinh baposeidonbiểnthần thoạimạnh mẽbiểu tượngcông cụneotàuđinh baTrident Emblem

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🔱
U+1F531
Biểu Tượng Đinh Ba

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🔱
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🔱
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🔱
Google Noto
Google Noto 🔱
OpenMoji
OpenMoji 🔱

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🔱16px
🔱24px
🔱36px
🔱56px
Nền tối
🔱16px
🔱24px
🔱36px
🔱56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F531
Mã Hex1F531
Mã ngắn:trident_emblem:
CLDRTrident Emblem
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:trident_emblem:
HTML Entity (Hex)
🔱
HTML Entity (Dec)
🔱
CSS Content
\1F531
JavaScript (ES6)
\u{1F531}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD31
URL Escape
%F0%9F%94%B1

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🔱 Biểu Tượng Đinh Ba có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng đinh ba của Poseidon, đại diện cho quyền lực, sức mạnh hoặc biển cả. Thường liên quan đến lực lượng hải quân hoặc thần thoại.

Mã Unicode và HTML của emoji 🔱 Biểu Tượng Đinh Ba là gì?

Mã Unicode của 🔱 là U+1F531, mã HTML là 🔱, shortcode là :trident_emblem: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🔱 Biểu Tượng Đinh Ba trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "삼지창", English "Trident Emblem", 日本語 "トライデント", 简体中文 "三叉戟", 繁體中文 "三叉戟標誌".

🔗Emoji liên quan