✈️Du lịch & Địa điểm•U+2693•Emoji 15.0

Mỏ neo

Anchor · :anchor:

Kết hợp "Mỏ neo" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho sự ổn định, hy vọng và an ninh. Được sử dụng cho chèo thuyền, du lịch, hải quân hoặc sự hỗ trợ / niềm tin vững chắc vào một người hoặc ý tưởng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Anchor
Mã rút gọn (Shortcode)
:anchor:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mỏ neotàubiểncố địnhneo đậu⚓dụng cụAnchor

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

⚓
U+2693
Mỏ neo

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

⚓
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
⚓
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ⚓
Google Noto
Google Noto ⚓
OpenMoji
OpenMoji ⚓

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
⚓16px
⚓24px
⚓36px
⚓56px
Nền tối
⚓16px
⚓24px
⚓36px
⚓56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2693
Mã Hex2693
Mã ngắn:anchor:
CLDRAnchor
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:anchor:
HTML Entity (Hex)
⚓
HTML Entity (Dec)
⚓
CSS Content
\2693
JavaScript (ES6)
\u{2693}
UTF-16 / JSON
\u2693
URL Escape
%E2%9A%93

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ⚓ Mỏ neo có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho sự ổn định, hy vọng và an ninh. Được sử dụng cho chèo thuyền, du lịch, hải quân hoặc sự hỗ trợ / niềm tin vững chắc vào một người hoặc ý tưởng.

Mã Unicode và HTML của emoji ⚓ Mỏ neo là gì?

Mã Unicode của ⚓ là U+2693, mã HTML là ⚓, shortcode là :anchor: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ⚓ Mỏ neo trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "닻", English "Anchor", 日本語 "錨", 简体中文 "锚", 繁體中文 "錨".

🔗Emoji liên quan