Công Trường Xây Dựng
Construction · :construction:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Chỉ ra một khu vực xây dựng. Sử dụng để cảnh báo về công việc trên đường, đường vòng, nguy hiểm hoặc những thứ đang được xây dựng. Hãy cẩn thận!
:construction:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F6A7So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6A71F6A7:construction:Mã cho nhà phát triển
:construction:🚧🚧\1F6A7\u{1F6A7}\uD83D\uDEA7%F0%9F%9A%A7Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🚧 Công Trường Xây Dựng có ý nghĩa là gì?
Chỉ ra một khu vực xây dựng. Sử dụng để cảnh báo về công việc trên đường, đường vòng, nguy hiểm hoặc những thứ đang được xây dựng. Hãy cẩn thận!
Mã Unicode và HTML của emoji 🚧 Công Trường Xây Dựng là gì?
Mã Unicode của 🚧 là U+1F6A7, mã HTML là 🚧, shortcode là :construction: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🚧 Công Trường Xây Dựng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "공사 중", English "Construction", 日本語 "工事中", 简体中文 "施工", 繁體中文 "施工中".