✈️Du lịch & Địa điểm•U+1F6A7•Emoji 15.0

Công Trường Xây Dựng

Construction · :construction:

Kết hợp "Công Trường Xây Dựng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Chỉ ra một khu vực xây dựng. Sử dụng để cảnh báo về công việc trên đường, đường vòng, nguy hiểm hoặc những thứ đang được xây dựng. Hãy cẩn thận!

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Construction
Mã rút gọn (Shortcode)
:construction:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Công Trường Xây Dựngđang xây dựngxây dựngsửa chữa🚧nguy hiểmcẩn thậnrào chắnConstruction

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🚧
U+1F6A7
Công Trường Xây Dựng

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🚧
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🚧
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🚧
Google Noto
Google Noto 🚧
OpenMoji
OpenMoji 🚧

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🚧16px
🚧24px
🚧36px
🚧56px
Nền tối
🚧16px
🚧24px
🚧36px
🚧56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F6A7
Mã Hex1F6A7
Mã ngắn:construction:
CLDRConstruction
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:construction:
HTML Entity (Hex)
🚧
HTML Entity (Dec)
🚧
CSS Content
\1F6A7
JavaScript (ES6)
\u{1F6A7}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDEA7
URL Escape
%F0%9F%9A%A7

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🚧 Công Trường Xây Dựng có ý nghĩa là gì?

Chỉ ra một khu vực xây dựng. Sử dụng để cảnh báo về công việc trên đường, đường vòng, nguy hiểm hoặc những thứ đang được xây dựng. Hãy cẩn thận!

Mã Unicode và HTML của emoji 🚧 Công Trường Xây Dựng là gì?

Mã Unicode của 🚧 là U+1F6A7, mã HTML là 🚧, shortcode là :construction: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🚧 Công Trường Xây Dựng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "공사 중", English "Construction", 日本語 "工事中", 简体中文 "施工", 繁體中文 "施工中".

🔗Emoji liên quan