Xây Dựng Công Trình
Building Construction · :building_construction:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho một công trường xây dựng, sự phát triển hoặc đô thị hóa. Dùng cho xây dựng, tiến bộ và làm việc chăm chỉ.
:building_construction:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+1F3D7U+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F3D7 U+FE0F1F3D7-FE0F:building_construction:Mã cho nhà phát triển
:building_construction:🏗️🏗️\1F3D7\FE0F\u{1F3D7}\u{FE0F}\uD83C\uDFD7\uFE0F%F0%9F%8F%97%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🏗️ Xây Dựng Công Trình có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho một công trường xây dựng, sự phát triển hoặc đô thị hóa. Dùng cho xây dựng, tiến bộ và làm việc chăm chỉ.
Mã Unicode và HTML của emoji 🏗️ Xây Dựng Công Trình là gì?
Mã Unicode của 🏗️ là U+1F3D7 U+FE0F, mã HTML là 🏗️, shortcode là :building_construction: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🏗️ Xây Dựng Công Trình trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "건물 공사", English "Building Construction", 日本語 "工事現場", 简体中文 "建筑施工", 繁體中文 "建築施工".