⚽Hoạt động•U+1F9E8•Emoji 15.0

Pháo nổ

Firecracker · :firecracker:

Kết hợp "Pháo nổ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thể hiện sự ăn mừng, phấn khích và lễ hội. Cũng có thể ngụ ý những bùng nổ đột ngột hoặc những tình huống nguy hiểm.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Firecracker
Mã rút gọn (Shortcode)
:firecracker:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Pháo nổpháonguy hiểmcẩn thậnvụ nổphá hủynổpháo hoathuốc nổFirecracker

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🧨
U+1F9E8
Pháo nổ

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🧨
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🧨
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🧨
Google Noto
Google Noto 🧨
OpenMoji
OpenMoji 🧨

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🧨16px
🧨24px
🧨36px
🧨56px
Nền tối
🧨16px
🧨24px
🧨36px
🧨56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9E8
Mã Hex1F9E8
Mã ngắn:firecracker:
CLDRFirecracker
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:firecracker:
HTML Entity (Hex)
🧨
HTML Entity (Dec)
🧨
CSS Content
\1F9E8
JavaScript (ES6)
\u{1F9E8}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDE8
URL Escape
%F0%9F%A7%A8

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🧨 Pháo nổ có ý nghĩa là gì?

Thể hiện sự ăn mừng, phấn khích và lễ hội. Cũng có thể ngụ ý những bùng nổ đột ngột hoặc những tình huống nguy hiểm.

Mã Unicode và HTML của emoji 🧨 Pháo nổ là gì?

Mã Unicode của 🧨 là U+1F9E8, mã HTML là 🧨, shortcode là :firecracker: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🧨 Pháo nổ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "폭죽", English "Firecracker", 日本語 "爆竹", 简体中文 "鞭炮", 繁體中文 "鞭炮".

🔗Emoji liên quan