Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Pháo hoa cầm tay. Thể hiện sự ăn mừng, niềm vui lễ hội và những dịp đặc biệt. Thắp sáng các bữa tiệc!
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Sparkler
Mã rút gọn (Shortcode)
:sparkler:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Pháo hoa cầm taypháo bôngpháo hoaăn mừngtiệc tùnglấp lánhchói sánglễ kỷ niệmSparkler
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🎇
U+1F387Pháo hoa cầm tay
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🎇
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🎇
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🎇16px
🎇24px
🎇36px
🎇56px
Nền tối
🎇16px
🎇24px
🎇36px
🎇56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F387Mã Hex
1F387Mã ngắn
:sparkler:CLDRSparkler
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:sparkler:HTML Entity (Hex)
🎇HTML Entity (Dec)
🎇CSS Content
\1F387JavaScript (ES6)
\u{1F387}UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF87URL Escape
%F0%9F%8E%87Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🎇 Pháo hoa cầm tay có ý nghĩa là gì?
Pháo hoa cầm tay. Thể hiện sự ăn mừng, niềm vui lễ hội và những dịp đặc biệt. Thắp sáng các bữa tiệc!
Mã Unicode và HTML của emoji 🎇 Pháo hoa cầm tay là gì?
Mã Unicode của 🎇 là U+1F387, mã HTML là 🎇, shortcode là :sparkler: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🎇 Pháo hoa cầm tay trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "불꽃", English "Sparkler", 日本語 "スパークラー", 简体中文 "仙女棒", 繁體中文 "仙女棒".