Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho một trò chơi tiệc tùng và lễ hội. Niềm vui phá để lấy kẹo! Dùng cho sinh nhật, lễ kỷ niệm.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Piñata
Mã rút gọn (Shortcode)
:piata:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Piñatabữa tiệcsinh nhậtlễ kỷ niệmquà tặngtrẻ emvui vẻđậpbuổi tiệckẹokỷ niệmlễ hội
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
🪅
U+1FA85Piñata
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
🪅
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
🪅
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
🪅16px
🪅24px
🪅36px
🪅56px
Nền tối
🪅16px
🪅24px
🪅36px
🪅56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1FA85Mã Hex
1FA85Mã ngắn
:piata:CLDRPiñata
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:piata:HTML Entity (Hex)
🪅HTML Entity (Dec)
🪅CSS Content
\1FA85JavaScript (ES6)
\u{1FA85}UTF-16 / JSON
\uD83E\uDE85URL Escape
%F0%9F%AA%85Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🪅 Piñata có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho một trò chơi tiệc tùng và lễ hội. Niềm vui phá để lấy kẹo! Dùng cho sinh nhật, lễ kỷ niệm.
Mã Unicode và HTML của emoji 🪅 Piñata là gì?
Mã Unicode của 🪅 là U+1FA85, mã HTML là 🪅, shortcode là :piata: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🪅 Piñata trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "피냐타", English "Piñata", 日本語 "ピニャータ", 简体中文 "彩罐", 繁體中文 "驚喜彩罐".