👍Con người & Cơ thể•U+1F46F U+200D U+2640 U+FE0F•Emoji 15.0

Phụ nữ đeo tai thỏ

Women with Bunny Ears · :women_with_bunny_ears:

Kết hợp "Phụ nữ đeo tai thỏ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho sự vui vẻ, vui tươi hoặc phong thái của một vũ nữ. Thường được sử dụng cho các bữa tiệc hóa trang, cosplay hoặc cử chỉ vui tươi.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Women with Bunny Ears
Mã rút gọn (Shortcode)
:women_with_bunny_ears:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Phụ nữ đeo tai thỏphụ nữ nhảyphụ nữ tiệc tùngphụ nữ vui vẻphụ nữ song caphụ nữ ăn mừngcác cô gáitình chị emtai thỏphụ nữbữa tiệcvui vẻ

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

👯‍♀️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
👯‍♀️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 👯‍♀️
Google Noto
Google Noto 👯‍♀️
OpenMoji
OpenMoji 👯‍♀️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
👯‍♀️16px
👯‍♀️24px
👯‍♀️36px
👯‍♀️56px
Nền tối
👯‍♀️16px
👯‍♀️24px
👯‍♀️36px
👯‍♀️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F46F U+200D U+2640 U+FE0F
Mã Hex1F46F-200D-2640-FE0F
Mã ngắn:women_with_bunny_ears:
CLDRWomen with Bunny Ears
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:women_with_bunny_ears:
HTML Entity (Hex)
👯‍♀️
HTML Entity (Dec)
👯‍♀️
CSS Content
\1F46F\200D\2640\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F46F}\u{200D}\u{2640}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC6F\u200D\u2640\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%91%AF%E2%80%8D%E2%99%80%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 👯‍♀️ Phụ nữ đeo tai thỏ có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho sự vui vẻ, vui tươi hoặc phong thái của một vũ nữ. Thường được sử dụng cho các bữa tiệc hóa trang, cosplay hoặc cử chỉ vui tươi.

Mã Unicode và HTML của emoji 👯‍♀️ Phụ nữ đeo tai thỏ là gì?

Mã Unicode của 👯‍♀️ là U+1F46F U+200D U+2640 U+FE0F, mã HTML là 👯‍♀️, shortcode là :women_with_bunny_ears: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 👯‍♀️ Phụ nữ đeo tai thỏ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "토끼 머리띠를 한 여성", English "Women with Bunny Ears", 日本語 "バニーガール", 简体中文 "兔女郎", 繁體中文 "兔女郎".

🔗Emoji liên quan