👍Con người & Cơ thể•U+1F9D1 U+200D U+1F91D U+200D U+1F9D1•Emoji 15.0

Những người nắm tay

People Holding Hands · :people_holding_hands:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Những người nắm tay" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho tình bạn, tình yêu hoặc sự đoàn kết. Thể hiện sự kết nối, hợp tác và đoàn kết. Thường được dùng để thể hiện các mối quan hệ đa dạng.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
People Holding Hands
Mã rút gọn (Shortcode)
:people_holding_hands:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Những người nắm taytình bạnbạn bèđồng nghiệpđối táckết nốicùng nhauđoàn kếtcộng đồngcặp đôigiữngười

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
🧑‍🤝‍🧑Những người nắm tayU+1F9D1 U+200D U+1F91D U+200D U+1F9D1
🧑🏻‍🤝‍🧑🏻Người Cầm Tay: Da Sáng MàuU+1F9D1 U+1F3FB U+200D U+1F91D U+200D U+1F9D1 U+1F3FB
🧑🏼‍🤝‍🧑🏼Người Cầm Tay: Trung Bình Sáng MàuU+1F9D1 U+1F3FC U+200D U+1F91D U+200D U+1F9D1 U+1F3FC
🧑🏽‍🤝‍🧑🏽Người Cầm Tay: Trung Bình MàuU+1F9D1 U+1F3FD U+200D U+1F91D U+200D U+1F9D1 U+1F3FD
🧑🏾‍🤝‍🧑🏾Người Cầm Tay: Trung Bình Tối MàuU+1F9D1 U+1F3FE U+200D U+1F91D U+200D U+1F9D1 U+1F3FE
🧑🏿‍🤝‍🧑🏿Người Cầm Tay: Tối Màu DaU+1F9D1 U+1F3FF U+200D U+1F91D U+200D U+1F9D1 U+1F3FF

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+
ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🧑‍🤝‍🧑
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🧑‍🤝‍🧑
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🧑‍🤝‍🧑
Google Noto
Google Noto 🧑‍🤝‍🧑
OpenMoji
OpenMoji 🧑‍🤝‍🧑

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🧑‍🤝‍🧑16px
🧑‍🤝‍🧑24px
🧑‍🤝‍🧑36px
🧑‍🤝‍🧑56px
Nền tối
🧑‍🤝‍🧑16px
🧑‍🤝‍🧑24px
🧑‍🤝‍🧑36px
🧑‍🤝‍🧑56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9D1 U+200D U+1F91D U+200D U+1F9D1
Mã Hex1F9D1-200D-1F91D-200D-1F9D1
Mã ngắn:people_holding_hands:
CLDRPeople Holding Hands
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:people_holding_hands:
HTML Entity (Hex)
🧑‍🤝‍🧑
HTML Entity (Dec)
🧑‍🤝‍🧑
CSS Content
\1F9D1\200D\1F91D\200D\1F9D1
JavaScript (ES6)
\u{1F9D1}\u{200D}\u{1F91D}\u{200D}\u{1F9D1}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDD1\u200D\uD83E\uDD1D\u200D\uD83E\uDDD1
URL Escape
%F0%9F%A7%91%E2%80%8D%F0%9F%A4%9D%E2%80%8D%F0%9F%A7%91

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🧑‍🤝‍🧑 Những người nắm tay có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho tình bạn, tình yêu hoặc sự đoàn kết. Thể hiện sự kết nối, hợp tác và đoàn kết. Thường được dùng để thể hiện các mối quan hệ đa dạng.

Mã Unicode và HTML của emoji 🧑‍🤝‍🧑 Những người nắm tay là gì?

Mã Unicode của 🧑‍🤝‍🧑 là U+1F9D1 U+200D U+1F91D U+200D U+1F9D1, mã HTML là 🧑‍🤝‍🧑, shortcode là :people_holding_hands: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🧑‍🤝‍🧑 Những người nắm tay trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "손 잡은 사람들", English "People Holding Hands", 日本語 "手をつなぐ人々", 简体中文 "手牵着手的人们", 繁體中文 "牽手的人們".

🔗Emoji liên quan