Phụ Nữ Cầm Tay
Women Holding Hands · :women_holding_hands:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho tình bạn, tình yêu hoặc sự đoàn kết giữa phụ nữ. Thường được sử dụng để thể hiện sự ủng hộ đối với cộng đồng LGBT và mối liên kết giữa phụ nữ.
:women_holding_hands:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👭 | Phụ Nữ Cầm Tay | U+1F46D | |
| 👭🏻 | Phụ Nữ Cầm Tay: Da Sáng Màu | U+1F46D U+1F3FB | |
| 👭🏼 | Phụ Nữ Cầm Tay: Trung Bình Sáng Màu | U+1F46D U+1F3FC | |
| 👭🏽 | Phụ Nữ Cầm Tay: Trung Bình Màu | U+1F46D U+1F3FD | |
| 👭🏾 | Phụ Nữ Cầm Tay: Trung Bình Tối Màu | U+1F46D U+1F3FE | |
| 👭🏿 | Phụ nữ nắm tay: Da tối màu | U+1F46D U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F46DSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F46D1F46D:women_holding_hands:Mã cho nhà phát triển
:women_holding_hands:👭👭\1F46D\u{1F46D}\uD83D\uDC6D%F0%9F%91%ADCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👭 Phụ Nữ Cầm Tay có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho tình bạn, tình yêu hoặc sự đoàn kết giữa phụ nữ. Thường được sử dụng để thể hiện sự ủng hộ đối với cộng đồng LGBT và mối liên kết giữa phụ nữ.
Mã Unicode và HTML của emoji 👭 Phụ Nữ Cầm Tay là gì?
Mã Unicode của 👭 là U+1F46D, mã HTML là 👭, shortcode là :women_holding_hands: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👭 Phụ Nữ Cầm Tay trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "손을 잡고 있는 여자", English "Women Holding Hands", 日本語 "手をつなぐ女性", 简体中文 "手牵手的女人", 繁體中文 "手牽手的女性".