Nắm Tay Giơ Lên
Raised Fist · :raised_fist:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho sự phản kháng, sức mạnh, đoàn kết hoặc thách thức. Dùng để thể hiện sự đấu tranh, phản đối và ủng hộ các mục tiêu.
:raised_fist:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| ✊ | Nắm Tay Giơ Lên | U+270A | |
| ✊🏻 | Nắm Tay Giơ Lên: Tông Màu Da Sáng | U+270A U+1F3FB | |
| ✊🏼 | Nắm Tay Giơ Lên: Tông Màu Da Trung Bình Sáng | U+270A U+1F3FC | |
| ✊🏽 | Nắm đấm giơ lên: Da trung bình | U+270A U+1F3FD | |
| ✊🏾 | Nắm đấm giơ lên: Da trung bình tối màu | U+270A U+1F3FE | |
| ✊🏿 | Nắm đấm giơ lên: Da tối màu | U+270A U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+270ASo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+270A270A:raised_fist:Mã cho nhà phát triển
:raised_fist:✊✊\270A\u{270A}\u270A%E2%9C%8ACâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji ✊ Nắm Tay Giơ Lên có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho sự phản kháng, sức mạnh, đoàn kết hoặc thách thức. Dùng để thể hiện sự đấu tranh, phản đối và ủng hộ các mục tiêu.
Mã Unicode và HTML của emoji ✊ Nắm Tay Giơ Lên là gì?
Mã Unicode của ✊ là U+270A, mã HTML là ✊, shortcode là :raised_fist: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji ✊ Nắm Tay Giơ Lên trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "올린 주먹", English "Raised Fist", 日本語 "上げられた拳", 简体中文 "举起的拳头", 繁體中文 "舉起的拳頭".