Ngón tay cái hướng xuống
Thumbs Down · :thumbs_down:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện sự không tán thành, không thích hoặc không đồng ý. Được dùng để thể hiện ý kiến tiêu cực hoặc không đồng ý với điều gì đó.
:thumbs_down:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👎 | Ngón tay cái hướng xuống | U+1F44E | |
| 👎🏻 | Ngón tay cái hướng xuống: Da sáng màu | U+1F44E U+1F3FB | |
| 👎🏼 | Ngón tay cái hướng xuống: Da trung bình sáng màu | U+1F44E U+1F3FC | |
| 👎🏽 | Ngón tay cái hướng xuống: Da trung bình | U+1F44E U+1F3FD | |
| 👎🏾 | Ngón tay cái hướng xuống: Da trung bình tối màu | U+1F44E U+1F3FE | |
| 👎🏿 | Ngón Tay Cái Chỉ Xuống: Tông Màu Da Tối | U+1F44E U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F44ESo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F44E1F44E:thumbs_down:Mã cho nhà phát triển
:thumbs_down:👎👎\1F44E\u{1F44E}\uD83D\uDC4E%F0%9F%91%8ECâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👎 Ngón tay cái hướng xuống có ý nghĩa là gì?
Thể hiện sự không tán thành, không thích hoặc không đồng ý. Được dùng để thể hiện ý kiến tiêu cực hoặc không đồng ý với điều gì đó.
Mã Unicode và HTML của emoji 👎 Ngón tay cái hướng xuống là gì?
Mã Unicode của 👎 là U+1F44E, mã HTML là 👎, shortcode là :thumbs_down: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👎 Ngón tay cái hướng xuống trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "싫어요", English "Thumbs Down", 日本語 "良くないね", 简体中文 "踩", 繁體中文 "倒讚".