👍Con người & Cơ thể•U+1F44E•Emoji 15.0

Ngón tay cái hướng xuống

Thumbs Down · :thumbs_down:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Ngón tay cái hướng xuống" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thể hiện sự không tán thành, không thích hoặc không đồng ý. Được dùng để thể hiện ý kiến tiêu cực hoặc không đồng ý với điều gì đó.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Thumbs Down
Mã rút gọn (Shortcode)
:thumbs_down:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Ngón tay cái hướng xuốngkhông thíchphản đốikhông đồng ýtệtừ chốikhông-1ngón tay cáitayxuốngThumbs Down

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
👎Ngón tay cái hướng xuốngU+1F44E
👎🏻Ngón tay cái hướng xuống: Da sáng màuU+1F44E U+1F3FB
👎🏼Ngón tay cái hướng xuống: Da trung bình sáng màuU+1F44E U+1F3FC
👎🏽Ngón tay cái hướng xuống: Da trung bìnhU+1F44E U+1F3FD
👎🏾Ngón tay cái hướng xuống: Da trung bình tối màuU+1F44E U+1F3FE
👎🏿Ngón Tay Cái Chỉ Xuống: Tông Màu Da TốiU+1F44E U+1F3FF

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

👎
U+1F44E
Ngón tay cái hướng xuống

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

👎
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
👎
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 👎
Google Noto
Google Noto 👎
OpenMoji
OpenMoji 👎

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
👎16px
👎24px
👎36px
👎56px
Nền tối
👎16px
👎24px
👎36px
👎56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F44E
Mã Hex1F44E
Mã ngắn:thumbs_down:
CLDRThumbs Down
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:thumbs_down:
HTML Entity (Hex)
👎
HTML Entity (Dec)
👎
CSS Content
\1F44E
JavaScript (ES6)
\u{1F44E}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC4E
URL Escape
%F0%9F%91%8E

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 👎 Ngón tay cái hướng xuống có ý nghĩa là gì?

Thể hiện sự không tán thành, không thích hoặc không đồng ý. Được dùng để thể hiện ý kiến tiêu cực hoặc không đồng ý với điều gì đó.

Mã Unicode và HTML của emoji 👎 Ngón tay cái hướng xuống là gì?

Mã Unicode của 👎 là U+1F44E, mã HTML là 👎, shortcode là :thumbs_down: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 👎 Ngón tay cái hướng xuống trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "싫어요", English "Thumbs Down", 日本語 "良くないね", 简体中文 "踩", 繁體中文 "倒讚".

🔗Emoji liên quan