Nắm đấm hướng phải
Right-Facing Fist · :right_facing_fist:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu thị cú đấm tay, chào hỏi, đồng ý hoặc khuyến khích. Được dùng cho những cú đấm nhẹ hoặc xây dựng sức mạnh; tích cực, hỗ trợ.
:right_facing_fist:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🤜 | Nắm đấm hướng phải | U+1F91C | |
| 🤜🏻 | Nắm đấm hướng phải: Da sáng màu | U+1F91C U+1F3FB | |
| 🤜🏼 | Nắm đấm hướng phải: Da trung bình sáng màu | U+1F91C U+1F3FC | |
| 🤜🏽 | Nắm đấm phải: Da trung bình | U+1F91C U+1F3FD | |
| 🤜🏾 | Nắm đấm hướng phải: Da trung bình tối màu | U+1F91C U+1F3FE | |
| 🤜🏿 | Nắm đấm hướng phải: Da tối màu | U+1F91C U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F91CSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F91C1F91C:right_facing_fist:Mã cho nhà phát triển
:right_facing_fist:🤜🤜\1F91C\u{1F91C}\uD83E\uDD1C%F0%9F%A4%9CCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🤜 Nắm đấm hướng phải có ý nghĩa là gì?
Biểu thị cú đấm tay, chào hỏi, đồng ý hoặc khuyến khích. Được dùng cho những cú đấm nhẹ hoặc xây dựng sức mạnh; tích cực, hỗ trợ.
Mã Unicode và HTML của emoji 🤜 Nắm đấm hướng phải là gì?
Mã Unicode của 🤜 là U+1F91C, mã HTML là 🤜, shortcode là :right_facing_fist: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🤜 Nắm đấm hướng phải trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "오른쪽 주먹", English "Right-Facing Fist", 日本語 "右向きの拳", 简体中文 "右拳", 繁體中文 "朝右的拳頭".