👍Con người & Cơ thể•U+1FAF8•Emoji 15.0

Bàn Tay Đẩy Sang Phải

Rightwards Pushing Hand · :rightwards_pushing_hand:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Bàn Tay Đẩy Sang Phải" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Ngụ ý từ chối, ngăn chặn hoặc đẩy thứ gì đó ra xa. Truyền tải sự phòng thủ hoặc không đồng ý. Cũng có thể có nghĩa là 'cho tôi'.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Rightwards Pushing Hand
Mã rút gọn (Shortcode)
:rightwards_pushing_hand:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Bàn Tay Đẩy Sang Phảiđẩytiếp theotiếp tụctiến lênhoãn lạinhườngchuyển giaogợi ýđề xuấtkhuyến khíchcố lên

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
🫸Bàn Tay Đẩy Sang PhảiU+1FAF8
🫸🏻Bàn Tay Đẩy Sang Phải: Da SángU+1FAF8 U+1F3FB
🫸🏼Bàn Tay Đẩy Sang Phải: Da Sáng VừaU+1FAF8 U+1F3FC
🫸🏽Bàn Tay Đẩy Sang Phải: Da Trung BìnhU+1FAF8 U+1F3FD
🫸🏾Bàn Tay Đẩy Sang Phải: Da Tối VừaU+1FAF8 U+1F3FE
🫸🏿Bàn Tay Đẩy Sang Phải: Da TốiU+1FAF8 U+1F3FF

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🫸
U+1FAF8
Bàn Tay Đẩy Sang Phải

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🫸
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🫸
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🫸
Google Noto
Google Noto 🫸
OpenMoji
OpenMoji 🫸

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🫸16px
🫸24px
🫸36px
🫸56px
Nền tối
🫸16px
🫸24px
🫸36px
🫸56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1FAF8
Mã Hex1FAF8
Mã ngắn:rightwards_pushing_hand:
CLDRRightwards Pushing Hand
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:rightwards_pushing_hand:
HTML Entity (Hex)
🫸
HTML Entity (Dec)
🫸
CSS Content
\1FAF8
JavaScript (ES6)
\u{1FAF8}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDEF8
URL Escape
%F0%9F%AB%B8

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🫸 Bàn Tay Đẩy Sang Phải có ý nghĩa là gì?

Ngụ ý từ chối, ngăn chặn hoặc đẩy thứ gì đó ra xa. Truyền tải sự phòng thủ hoặc không đồng ý. Cũng có thể có nghĩa là 'cho tôi'.

Mã Unicode và HTML của emoji 🫸 Bàn Tay Đẩy Sang Phải là gì?

Mã Unicode của 🫸 là U+1FAF8, mã HTML là 🫸, shortcode là :rightwards_pushing_hand: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🫸 Bàn Tay Đẩy Sang Phải trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "오른쪽 미는 손", English "Rightwards Pushing Hand", 日本語 "右向きに押す手", 简体中文 "向右推手", 繁體中文 "向右推的手".

🔗Emoji liên quan