Bàn Tay Đẩy Sang Phải
Rightwards Pushing Hand · :rightwards_pushing_hand:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Ngụ ý từ chối, ngăn chặn hoặc đẩy thứ gì đó ra xa. Truyền tải sự phòng thủ hoặc không đồng ý. Cũng có thể có nghĩa là 'cho tôi'.
:rightwards_pushing_hand:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 🫸 | Bàn Tay Đẩy Sang Phải | U+1FAF8 | |
| 🫸🏻 | Bàn Tay Đẩy Sang Phải: Da Sáng | U+1FAF8 U+1F3FB | |
| 🫸🏼 | Bàn Tay Đẩy Sang Phải: Da Sáng Vừa | U+1FAF8 U+1F3FC | |
| 🫸🏽 | Bàn Tay Đẩy Sang Phải: Da Trung Bình | U+1FAF8 U+1F3FD | |
| 🫸🏾 | Bàn Tay Đẩy Sang Phải: Da Tối Vừa | U+1FAF8 U+1F3FE | |
| 🫸🏿 | Bàn Tay Đẩy Sang Phải: Da Tối | U+1FAF8 U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1FAF8So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1FAF81FAF8:rightwards_pushing_hand:Mã cho nhà phát triển
:rightwards_pushing_hand:🫸🫸\1FAF8\u{1FAF8}\uD83E\uDEF8%F0%9F%AB%B8Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🫸 Bàn Tay Đẩy Sang Phải có ý nghĩa là gì?
Ngụ ý từ chối, ngăn chặn hoặc đẩy thứ gì đó ra xa. Truyền tải sự phòng thủ hoặc không đồng ý. Cũng có thể có nghĩa là 'cho tôi'.
Mã Unicode và HTML của emoji 🫸 Bàn Tay Đẩy Sang Phải là gì?
Mã Unicode của 🫸 là U+1FAF8, mã HTML là 🫸, shortcode là :rightwards_pushing_hand: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🫸 Bàn Tay Đẩy Sang Phải trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "오른쪽 미는 손", English "Rightwards Pushing Hand", 日本語 "右向きに押す手", 简体中文 "向右推手", 繁體中文 "向右推的手".