🔣Biểu tượng•U+23F9 U+FE0F•Emoji 15.0

Nút Dừng

Stop Button · :stop_button:

Kết hợp "Nút Dừng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cho biết ngừng phát lại hoặc dừng một hành động. Ngụ ý 'dừng', 'kết thúc' hoặc một sự từ chối mạnh mẽ.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Stop Button
Mã rút gọn (Shortcode)
:stop_button:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Nút Dừngdừngkết thúcchấm dứtkết liễuhếthình vuôngStop Button

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

⏹
U+23F9
Nút Dừng
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

⏹️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
⏹️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ⏹️
Google Noto
Google Noto ⏹️
OpenMoji
OpenMoji ⏹️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
⏹️16px
⏹️24px
⏹️36px
⏹️56px
Nền tối
⏹️16px
⏹️24px
⏹️36px
⏹️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+23F9 U+FE0F
Mã Hex23F9-FE0F
Mã ngắn:stop_button:
CLDRStop Button
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:stop_button:
HTML Entity (Hex)
⏹️
HTML Entity (Dec)
⏹️
CSS Content
\23F9\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{23F9}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u23F9\uFE0F
URL Escape
%E2%8F%B9%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ⏹️ Nút Dừng có ý nghĩa là gì?

Cho biết ngừng phát lại hoặc dừng một hành động. Ngụ ý 'dừng', 'kết thúc' hoặc một sự từ chối mạnh mẽ.

Mã Unicode và HTML của emoji ⏹️ Nút Dừng là gì?

Mã Unicode của ⏹️ là U+23F9 U+FE0F, mã HTML là ⏹️, shortcode là :stop_button: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ⏹️ Nút Dừng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "정지 버튼", English "Stop Button", 日本語 "停止ボタン", 简体中文 "停止按钮", 繁體中文 "停止按鈕".

🔗Emoji liên quan