👍Con người & Cơ thể•U+1F465•Emoji 15.0

Các hình bóng bán thân

Busts in Silhouette · :busts_in_silhouette:

Kết hợp "Các hình bóng bán thân" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thể hiện một nhóm, cuộc họp hoặc đám đông. Được sử dụng cho làm việc nhóm, cộng tác hoặc tụ tập xã hội. Có thể ngụ ý sự ẩn danh.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Busts in Silhouette
Mã rút gọn (Shortcode)
:busts_in_silhouette:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Các hình bóng bán thânnhómmọi ngườicuộc họpđộicộng đồngbóngtượng bán thânBusts in Silhouette

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

👥
U+1F465
Các hình bóng bán thân

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

👥
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
👥
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 👥
Google Noto
Google Noto 👥
OpenMoji
OpenMoji 👥

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
👥16px
👥24px
👥36px
👥56px
Nền tối
👥16px
👥24px
👥36px
👥56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F465
Mã Hex1F465
Mã ngắn:busts_in_silhouette:
CLDRBusts in Silhouette
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:busts_in_silhouette:
HTML Entity (Hex)
👥
HTML Entity (Dec)
👥
CSS Content
\1F465
JavaScript (ES6)
\u{1F465}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC65
URL Escape
%F0%9F%91%A5

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 👥 Các hình bóng bán thân có ý nghĩa là gì?

Thể hiện một nhóm, cuộc họp hoặc đám đông. Được sử dụng cho làm việc nhóm, cộng tác hoặc tụ tập xã hội. Có thể ngụ ý sự ẩn danh.

Mã Unicode và HTML của emoji 👥 Các hình bóng bán thân là gì?

Mã Unicode của 👥 là U+1F465, mã HTML là 👥, shortcode là :busts_in_silhouette: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 👥 Các hình bóng bán thân trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "사람들", English "Busts in Silhouette", 日本語 "シルエットの人々", 简体中文 "多人剪影", 繁體中文 "半身人像群".

🔗Emoji liên quan