Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Thể hiện một đơn vị gia đình hạnh phúc. Thể hiện tình yêu, tổ ấm và sự gắn bó. Được sử dụng trong các sự kiện gia đình và ngày kỷ niệm.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Family
Mã rút gọn (Shortcode)
:family:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Gia đìnhhòa thuậnyêu thươnghạnh phúcđoàn tụtrẻ emFamily
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
👪
U+1F46AGia đình
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
👪
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
👪
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
👪16px
👪24px
👪36px
👪56px
Nền tối
👪16px
👪24px
👪36px
👪56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F46AMã Hex
1F46AMã ngắn
:family:CLDRFamily
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:family:HTML Entity (Hex)
👪HTML Entity (Dec)
👪CSS Content
\1F46AJavaScript (ES6)
\u{1F46A}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC6AURL Escape
%F0%9F%91%AACâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👪 Gia đình có ý nghĩa là gì?
Thể hiện một đơn vị gia đình hạnh phúc. Thể hiện tình yêu, tổ ấm và sự gắn bó. Được sử dụng trong các sự kiện gia đình và ngày kỷ niệm.
Mã Unicode và HTML của emoji 👪 Gia đình là gì?
Mã Unicode của 👪 là U+1F46A, mã HTML là 👪, shortcode là :family: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👪 Gia đình trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "가족", English "Family", 日本語 "家族", 简体中文 "家庭", 繁體中文 "家庭".
🔗Emoji liên quan
🧑🧒🧒Gia đình: Người lớn, Trẻ em, Trẻ em🧑🧑🧒Gia đình: Người lớn, Người lớn, Trẻ em👩👧👦Gia đình: Người phụ nữ, Bé gái, Bé trai🧑🧑🧒🧒Gia đình: người lớn, người lớn, trẻ em, trẻ em👩👧Người phụ nữ và Bé gái👩👦Người phụ nữ và Bé trai🧑🧒Người lớn và Trẻ em👩👧👧Người phụ nữ, Bé gái, Bé gái: Gia đình🫂Những người đang ôm nhau👩👦👦Người phụ nữ với Hai Bé trai👨👧👧Gia đình: Người đàn ông, Bé gái, Bé gái👨👧👦Gia đình: Người đàn ông, Bé gái, Bé trai👨👧Người đàn ông và Bé gái👨👦👦Gia đình: Người đàn ông, Bé trai, Bé trai👨👦Người đàn ông và Bé trai👩👩👧👦Gia đình: Người phụ nữ, Người phụ nữ, Bé gái, Bé trai👨👩👦Gia đình: Người đàn ông, Người phụ nữ, Bé trai👨👩👧Gia đình: Người đàn ông, Người phụ nữ, Bé gái