👍Con người & Cơ thể•U+1F9D1 U+200D U+1F9D1 U+200D U+1F9D2 U+200D U+1F9D2•Emoji 15.0

Gia đình: người lớn, người lớn, trẻ em, trẻ em

Family: adult, adult, child, child · :family_adult_adult_child_child:

Kết hợp "Gia đình: người lớn, người lớn, trẻ em, trẻ em" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Thể hiện một gia đình có hai người lớn và hai trẻ em. Được sử dụng để mô tả hạnh phúc, tình yêu và sự gắn kết gia đình.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Family: adult, adult, child, child
Mã rút gọn (Shortcode)
:family_adult_adult_child_child:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

cha mẹ và các congia đìnhhai người lớn hai trẻ emgia đình đông contổ ấm hạnh phúcvợ chồng và các conhai đứa trẻgia đình hạnh phúctrẻ emhai cha mẹ hai congia đình bốn ngườigia đình lớn

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+
ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+
ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🧑‍🧑‍🧒‍🧒
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🧑‍🧑‍🧒‍🧒
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🧑‍🧑‍🧒‍🧒
Google Noto
Google Noto 🧑‍🧑‍🧒‍🧒
OpenMoji
OpenMoji 🧑‍🧑‍🧒‍🧒

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🧑‍🧑‍🧒‍🧒16px
🧑‍🧑‍🧒‍🧒24px
🧑‍🧑‍🧒‍🧒36px
🧑‍🧑‍🧒‍🧒56px
Nền tối
🧑‍🧑‍🧒‍🧒16px
🧑‍🧑‍🧒‍🧒24px
🧑‍🧑‍🧒‍🧒36px
🧑‍🧑‍🧒‍🧒56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F9D1 U+200D U+1F9D1 U+200D U+1F9D2 U+200D U+1F9D2
Mã Hex1F9D1-200D-1F9D1-200D-1F9D2-200D-1F9D2
Mã ngắn:family_adult_adult_child_child:
CLDRFamily: adult, adult, child, child
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:family_adult_adult_child_child:
HTML Entity (Hex)
🧑‍🧑‍🧒‍🧒
HTML Entity (Dec)
🧑‍🧑‍🧒‍🧒
CSS Content
\1F9D1\200D\1F9D1\200D\1F9D2\200D\1F9D2
JavaScript (ES6)
\u{1F9D1}\u{200D}\u{1F9D1}\u{200D}\u{1F9D2}\u{200D}\u{1F9D2}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDDD1\u200D\uD83E\uDDD1\u200D\uD83E\uDDD2\u200D\uD83E\uDDD2
URL Escape
%F0%9F%A7%91%E2%80%8D%F0%9F%A7%91%E2%80%8D%F0%9F%A7%92%E2%80%8D%F0%9F%A7%92

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🧑‍🧑‍🧒‍🧒 Gia đình: người lớn, người lớn, trẻ em, trẻ em có ý nghĩa là gì?

Thể hiện một gia đình có hai người lớn và hai trẻ em. Được sử dụng để mô tả hạnh phúc, tình yêu và sự gắn kết gia đình.

Mã Unicode và HTML của emoji 🧑‍🧑‍🧒‍🧒 Gia đình: người lớn, người lớn, trẻ em, trẻ em là gì?

Mã Unicode của 🧑‍🧑‍🧒‍🧒 là U+1F9D1 U+200D U+1F9D1 U+200D U+1F9D2 U+200D U+1F9D2, mã HTML là 🧑‍🧑‍🧒‍🧒, shortcode là :family_adult_adult_child_child: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🧑‍🧑‍🧒‍🧒 Gia đình: người lớn, người lớn, trẻ em, trẻ em trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "가족: 어른, 어른, 아이, 아이", English "Family: adult, adult, child, child", 日本語 "家族:大人、大人、子供、子供", 简体中文 "家庭:成年人,成年人,孩子,孩子", 繁體中文 "家庭:成人,成人,孩子,孩子".

🔗Emoji liên quan