👍Con người & Cơ thể•U+1F5E3 U+FE0F•Emoji 15.0

Đầu đang nói

Speaking Head · :speaking_head:

Kết hợp "Đầu đang nói" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho việc nói, thuyết trình hoặc đưa ra thông báo. Được sử dụng để bày tỏ ý kiến hoặc giao tiếp mạnh mẽ.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Speaking Head
Mã rút gọn (Shortcode)
:speaking_head:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Đầu đang nóinóiphát biểudiễn thuyếtgiao tiếpbiểu đạtcái đầuhình bóngkhuôn mặtđang nóiSpeaking Head

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

🗣
U+1F5E3
Đầu đang nói
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🗣️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🗣️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🗣️
Google Noto
Google Noto 🗣️
OpenMoji
OpenMoji 🗣️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🗣️16px
🗣️24px
🗣️36px
🗣️56px
Nền tối
🗣️16px
🗣️24px
🗣️36px
🗣️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F5E3 U+FE0F
Mã Hex1F5E3-FE0F
Mã ngắn:speaking_head:
CLDRSpeaking Head
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:speaking_head:
HTML Entity (Hex)
🗣️
HTML Entity (Dec)
🗣️
CSS Content
\1F5E3\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F5E3}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDDE3\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%97%A3%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🗣️ Đầu đang nói có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho việc nói, thuyết trình hoặc đưa ra thông báo. Được sử dụng để bày tỏ ý kiến hoặc giao tiếp mạnh mẽ.

Mã Unicode và HTML của emoji 🗣️ Đầu đang nói là gì?

Mã Unicode của 🗣️ là U+1F5E3 U+FE0F, mã HTML là 🗣️, shortcode là :speaking_head: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🗣️ Đầu đang nói trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "말하는 머리", English "Speaking Head", 日本語 "スピーキングヘッド", 简体中文 "说话的头", 繁體中文 "說話的頭".

🔗Emoji liên quan