Gật Đầu
Head Shaking Vertically · :head_shaking_vertically:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đồng ý nhẹ nhàng, chấp nhận lịch sự, hoặc 'ổn'. Có thể ngụ ý sự thờ ơ hoặc hơi khó xử. Một cách nói 'có' tinh tế.
:head_shaking_vertically:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)
U+200DU+FE0FSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F642 U+200D U+2195 U+FE0F1F642-200D-2195-FE0F:head_shaking_vertically:Mã cho nhà phát triển
:head_shaking_vertically:🙂‍↕️🙂‍↕️\1F642\200D\2195\FE0F\u{1F642}\u{200D}\u{2195}\u{FE0F}\uD83D\uDE42\u200D\u2195\uFE0F%F0%9F%99%82%E2%80%8D%E2%86%95%EF%B8%8FCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🙂↕️ Gật Đầu có ý nghĩa là gì?
Đồng ý nhẹ nhàng, chấp nhận lịch sự, hoặc 'ổn'. Có thể ngụ ý sự thờ ơ hoặc hơi khó xử. Một cách nói 'có' tinh tế.
Mã Unicode và HTML của emoji 🙂↕️ Gật Đầu là gì?
Mã Unicode của 🙂↕️ là U+1F642 U+200D U+2195 U+FE0F, mã HTML là 🙂‍↕️, shortcode là :head_shaking_vertically: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🙂↕️ Gật Đầu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "고개 끄덕이는 얼굴", English "Head Shaking Vertically", 日本語 "縦に首を振る顔", 简体中文 "垂直摇头", 繁體中文 "垂直搖頭".