👍Con người & Cơ thể•U+1F46F U+200D U+2642 U+FE0F•Emoji 15.0

Những người đàn ông có tai thỏ

Men with Bunny Ears · :men_with_bunny_ears:

Kết hợp "Những người đàn ông có tai thỏ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho niềm vui, cosplay hoặc hoạt động nhóm. Thường được sử dụng để mô tả một nhóm đàn ông vui tươi hoặc hài hước.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Men with Bunny Ears
Mã rút gọn (Shortcode)
:men_with_bunny_ears:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Những người đàn ông có tai thỏđàn ông nhảyđàn ông tiệc tùngđàn ông vui vẻđàn ông song cađàn ông ăn mừngcác chàng traihội anh emtai thỏđàn ôngbữa tiệcvui vẻ

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

ZWJ
U+200D
Ký tự nối độ rộng bằng không (ZWJ)
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

👯‍♂️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
👯‍♂️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 👯‍♂️
Google Noto
Google Noto 👯‍♂️
OpenMoji
OpenMoji 👯‍♂️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
👯‍♂️16px
👯‍♂️24px
👯‍♂️36px
👯‍♂️56px
Nền tối
👯‍♂️16px
👯‍♂️24px
👯‍♂️36px
👯‍♂️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F46F U+200D U+2642 U+FE0F
Mã Hex1F46F-200D-2642-FE0F
Mã ngắn:men_with_bunny_ears:
CLDRMen with Bunny Ears
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:men_with_bunny_ears:
HTML Entity (Hex)
👯‍♂️
HTML Entity (Dec)
👯‍♂️
CSS Content
\1F46F\200D\2642\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F46F}\u{200D}\u{2642}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC6F\u200D\u2642\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%91%AF%E2%80%8D%E2%99%82%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 👯‍♂️ Những người đàn ông có tai thỏ có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho niềm vui, cosplay hoặc hoạt động nhóm. Thường được sử dụng để mô tả một nhóm đàn ông vui tươi hoặc hài hước.

Mã Unicode và HTML của emoji 👯‍♂️ Những người đàn ông có tai thỏ là gì?

Mã Unicode của 👯‍♂️ là U+1F46F U+200D U+2642 U+FE0F, mã HTML là 👯‍♂️, shortcode là :men_with_bunny_ears: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 👯‍♂️ Những người đàn ông có tai thỏ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "토끼 귀를 한 남자들", English "Men with Bunny Ears", 日本語 "バニーガール (男性)", 简体中文 "戴兔耳朵的男人们", 繁體中文 "戴兔耳朵的男人們".

🔗Emoji liên quan