😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F973•Emoji 15.0

Mặt Dự Tiệc

Partying Face · :partying_face:

Kết hợp "Mặt Dự Tiệc" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Diễn tả sự ăn mừng, phấn khích và niềm vui. Dùng cho sinh nhật, những sự kiện đặc biệt và tâm trạng lễ hội. Thường ngụ ý sự vui chơi.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Partying Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:partying_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Dự Tiệcăn mừngtiệc tùngvui mừngsinh nhậthoan hôlễ hộihân hoanbuổi tiệchào hứnglễ kỷ niệmmũ

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🥳
U+1F973
Mặt Dự Tiệc

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🥳
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🥳
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🥳
Google Noto
Google Noto 🥳
OpenMoji
OpenMoji 🥳

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🥳16px
🥳24px
🥳36px
🥳56px
Nền tối
🥳16px
🥳24px
🥳36px
🥳56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F973
Mã Hex1F973
Mã ngắn:partying_face:
CLDRPartying Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:partying_face:
HTML Entity (Hex)
🥳
HTML Entity (Dec)
🥳
CSS Content
\1F973
JavaScript (ES6)
\u{1F973}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD73
URL Escape
%F0%9F%A5%B3

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🥳 Mặt Dự Tiệc có ý nghĩa là gì?

Diễn tả sự ăn mừng, phấn khích và niềm vui. Dùng cho sinh nhật, những sự kiện đặc biệt và tâm trạng lễ hội. Thường ngụ ý sự vui chơi.

Mã Unicode và HTML của emoji 🥳 Mặt Dự Tiệc là gì?

Mã Unicode của 🥳 là U+1F973, mã HTML là 🥳, shortcode là :partying_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🥳 Mặt Dự Tiệc trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "파티하는 얼굴", English "Partying Face", 日本語 "パーティーの顔", 简体中文 "派对脸", 繁體中文 "派對臉".

🔗Emoji liên quan