😀Biểu cảm & Cảm xúc•U+1F913•Emoji 15.0

Mặt Mọt Sách

Nerd Face · :nerd_face:

Kết hợp "Mặt Mọt Sách" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho trí thông minh, sự mọt sách hoặc sự vụng về trong giao tiếp xã hội, thường là một cách hài hước. Dùng cho sự thông minh, những sở thích kỳ quặc.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Nerd Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:nerd_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Mọt Sáchmọt sáchgeekthông minhhọc tậpkínhkiến thứctrí tuệbốn mắtchuyên giamặtđam mê

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🤓
U+1F913
Mặt Mọt Sách

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🤓
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🤓
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🤓
Google Noto
Google Noto 🤓
OpenMoji
OpenMoji 🤓

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🤓16px
🤓24px
🤓36px
🤓56px
Nền tối
🤓16px
🤓24px
🤓36px
🤓56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F913
Mã Hex1F913
Mã ngắn:nerd_face:
CLDRNerd Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:nerd_face:
HTML Entity (Hex)
🤓
HTML Entity (Dec)
🤓
CSS Content
\1F913
JavaScript (ES6)
\u{1F913}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD13
URL Escape
%F0%9F%A4%93

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🤓 Mặt Mọt Sách có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho trí thông minh, sự mọt sách hoặc sự vụng về trong giao tiếp xã hội, thường là một cách hài hước. Dùng cho sự thông minh, những sở thích kỳ quặc.

Mã Unicode và HTML của emoji 🤓 Mặt Mọt Sách là gì?

Mã Unicode của 🤓 là U+1F913, mã HTML là 🤓, shortcode là :nerd_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🤓 Mặt Mọt Sách trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "괴짜 얼굴", English "Nerd Face", 日本語 "オタク顔", 简体中文 "书呆子脸", 繁體中文 "書呆子臉".

🔗Emoji liên quan