Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho việc đọc, học tập, kể chuyện. Được sử dụng trong bối cảnh kiến thức, giáo dục, nghiên cứu. Cũng dùng cho một cuốn tiểu thuyết thú vị.
:open_book:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F4D6So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F4D61F4D6:open_book:Mã cho nhà phát triển
:open_book:📖📖\1F4D6\u{1F4D6}\uD83D\uDCD6%F0%9F%93%96Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 📖 Sách mở có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho việc đọc, học tập, kể chuyện. Được sử dụng trong bối cảnh kiến thức, giáo dục, nghiên cứu. Cũng dùng cho một cuốn tiểu thuyết thú vị.
Mã Unicode và HTML của emoji 📖 Sách mở là gì?
Mã Unicode của 📖 là U+1F4D6, mã HTML là 📖, shortcode là :open_book: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 📖 Sách mở trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "열린 책", English "Open Book", 日本語 "開いた本", 简体中文 "打开的书", 繁體中文 "打開的書".