Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Tượng trưng cho kiến thức, học tập hoặc đọc sách. Dùng cho các kỳ thi, học tập, thông tin mới hoặc chính cuốn sách.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Closed Book
Mã rút gọn (Shortcode)
:closed_book:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Sách đóngsáchđọc sáchkiến thứccâu chuyệnsách đỏhọc tậpsách giáo khoagiáo dụcđóngClosed Book
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
📕
U+1F4D5Sách đóng
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
📕
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
📕
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
📕16px
📕24px
📕36px
📕56px
Nền tối
📕16px
📕24px
📕36px
📕56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F4D5Mã Hex
1F4D5Mã ngắn
:closed_book:CLDRClosed Book
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:closed_book:HTML Entity (Hex)
📕HTML Entity (Dec)
📕CSS Content
\1F4D5JavaScript (ES6)
\u{1F4D5}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCD5URL Escape
%F0%9F%93%95Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 📕 Sách đóng có ý nghĩa là gì?
Tượng trưng cho kiến thức, học tập hoặc đọc sách. Dùng cho các kỳ thi, học tập, thông tin mới hoặc chính cuốn sách.
Mã Unicode và HTML của emoji 📕 Sách đóng là gì?
Mã Unicode của 📕 là U+1F4D5, mã HTML là 📕, shortcode là :closed_book: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 📕 Sách đóng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "닫힌 책", English "Closed Book", 日本語 "閉じた本", 简体中文 "合上的书", 繁體中文 "闔上的書".