💎Đồ vật•U+1F526•Emoji 15.0

Đèn pin

Flashlight · :flashlight:

Kết hợp "Đèn pin" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Được sử dụng để chiếu sáng bóng tối hoặc làm nổi bật một cái gì đó. Có thể đại diện cho việc tìm kiếm, ý tưởng💡, hoặc thậm chí là sự ủng hộ tại một buổi hòa nhạc.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Flashlight
Mã rút gọn (Shortcode)
:flashlight:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Đèn pintìm kiếmđiều trabóng tốiánh sángchiếu sángtìmdụng cụđiệnFlashlight

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🔦
U+1F526
Đèn pin

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🔦
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🔦
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🔦
Google Noto
Google Noto 🔦
OpenMoji
OpenMoji 🔦

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🔦16px
🔦24px
🔦36px
🔦56px
Nền tối
🔦16px
🔦24px
🔦36px
🔦56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F526
Mã Hex1F526
Mã ngắn:flashlight:
CLDRFlashlight
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:flashlight:
HTML Entity (Hex)
🔦
HTML Entity (Dec)
🔦
CSS Content
\1F526
JavaScript (ES6)
\u{1F526}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDD26
URL Escape
%F0%9F%94%A6

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🔦 Đèn pin có ý nghĩa là gì?

Được sử dụng để chiếu sáng bóng tối hoặc làm nổi bật một cái gì đó. Có thể đại diện cho việc tìm kiếm, ý tưởng💡, hoặc thậm chí là sự ủng hộ tại một buổi hòa nhạc.

Mã Unicode và HTML của emoji 🔦 Đèn pin là gì?

Mã Unicode của 🔦 là U+1F526, mã HTML là 🔦, shortcode là :flashlight: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🔦 Đèn pin trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "손전등", English "Flashlight", 日本語 "懐中電灯", 简体中文 "手电筒", 繁體中文 "手電筒".

🔗Emoji liên quan