Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Được sử dụng để chiếu sáng bóng tối hoặc làm nổi bật một cái gì đó. Có thể đại diện cho việc tìm kiếm, ý tưởng💡, hoặc thậm chí là sự ủng hộ tại một buổi hòa nhạc.
:flashlight:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F526So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F5261F526:flashlight:Mã cho nhà phát triển
:flashlight:🔦🔦\1F526\u{1F526}\uD83D\uDD26%F0%9F%94%A6Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🔦 Đèn pin có ý nghĩa là gì?
Được sử dụng để chiếu sáng bóng tối hoặc làm nổi bật một cái gì đó. Có thể đại diện cho việc tìm kiếm, ý tưởng💡, hoặc thậm chí là sự ủng hộ tại một buổi hòa nhạc.
Mã Unicode và HTML của emoji 🔦 Đèn pin là gì?
Mã Unicode của 🔦 là U+1F526, mã HTML là 🔦, shortcode là :flashlight: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🔦 Đèn pin trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "손전등", English "Flashlight", 日本語 "懐中電灯", 简体中文 "手电筒", 繁體中文 "手電筒".