💎Đồ vật•U+2692 U+FE0F•Emoji 15.0

Búa và Cuốc chim

Hammer and Pick · :hammer_and_pick:

Kết hợp "Búa và Cuốc chim" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho khai thác mỏ, xây dựng hoặc lao động nặng nhọc. Được sử dụng cho thợ mỏ, chế tác và nhấn mạnh nỗ lực.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Hammer and Pick
Mã rút gọn (Shortcode)
:hammer_and_pick:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Búa và Cuốc chimkhai thácdụng cụsửa chữaxây dựngđóng đinhkhai khoángbúabúa chimHammer and Pick

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

⚒
U+2692
Búa và Cuốc chim
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

⚒️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
⚒️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ⚒️
Google Noto
Google Noto ⚒️
OpenMoji
OpenMoji ⚒️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
⚒️16px
⚒️24px
⚒️36px
⚒️56px
Nền tối
⚒️16px
⚒️24px
⚒️36px
⚒️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2692 U+FE0F
Mã Hex2692-FE0F
Mã ngắn:hammer_and_pick:
CLDRHammer and Pick
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:hammer_and_pick:
HTML Entity (Hex)
⚒️
HTML Entity (Dec)
⚒️
CSS Content
\2692\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{2692}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u2692\uFE0F
URL Escape
%E2%9A%92%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ⚒️ Búa và Cuốc chim có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho khai thác mỏ, xây dựng hoặc lao động nặng nhọc. Được sử dụng cho thợ mỏ, chế tác và nhấn mạnh nỗ lực.

Mã Unicode và HTML của emoji ⚒️ Búa và Cuốc chim là gì?

Mã Unicode của ⚒️ là U+2692 U+FE0F, mã HTML là ⚒️, shortcode là :hammer_and_pick: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ⚒️ Búa và Cuốc chim trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "망치와 곡괭이", English "Hammer and Pick", 日本語 "ハンマーとつるはし", 简体中文 "锤子和镐", 繁體中文 "鐵鎚和鶴嘴鋤".

🔗Emoji liên quan