💎Đồ vật•U+2699 U+FE0F•Emoji 15.0

Bánh răng

Gear · :gear:

Kết hợp "Bánh răng" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho máy móc, cài đặt hoặc quy trình kỹ thuật. Ngụ ý sự phức tạp, khắc phục sự cố hoặc kỹ thuật.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Gear
Mã rút gọn (Shortcode)
:gear:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Bánh răngcơ chếcài đặtquá trìnhmáy mócdụng cụGear

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

⚙
U+2699
Bánh răng
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

⚙️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
⚙️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) ⚙️
Google Noto
Google Noto ⚙️
OpenMoji
OpenMoji ⚙️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
⚙️16px
⚙️24px
⚙️36px
⚙️56px
Nền tối
⚙️16px
⚙️24px
⚙️36px
⚙️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+2699 U+FE0F
Mã Hex2699-FE0F
Mã ngắn:gear:
CLDRGear
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:gear:
HTML Entity (Hex)
⚙️
HTML Entity (Dec)
⚙️
CSS Content
\2699\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{2699}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\u2699\uFE0F
URL Escape
%E2%9A%99%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji ⚙️ Bánh răng có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho máy móc, cài đặt hoặc quy trình kỹ thuật. Ngụ ý sự phức tạp, khắc phục sự cố hoặc kỹ thuật.

Mã Unicode và HTML của emoji ⚙️ Bánh răng là gì?

Mã Unicode của ⚙️ là U+2699 U+FE0F, mã HTML là ⚙️, shortcode là :gear: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji ⚙️ Bánh răng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "기어", English "Gear", 日本語 "歯車", 简体中文 "齿轮", 繁體中文 "齒輪".

🔗Emoji liên quan