Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu thị sự hoài niệm về những năm 80/90. Xem phim/chương trình. Lưu trữ, phương tiện analog, ký ức cũ.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Videocassette
Mã rút gọn (Shortcode)
:videocassette:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Băng videobăng từcổ điểncũvhsbăngvideoVideocassette
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
📼
U+1F4FCBăng video
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
📼
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
📼
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
📼16px
📼24px
📼36px
📼56px
Nền tối
📼16px
📼24px
📼36px
📼56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F4FCMã Hex
1F4FCMã ngắn
:videocassette:CLDRVideocassette
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:videocassette:HTML Entity (Hex)
📼HTML Entity (Dec)
📼CSS Content
\1F4FCJavaScript (ES6)
\u{1F4FC}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCFCURL Escape
%F0%9F%93%BCCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 📼 Băng video có ý nghĩa là gì?
Biểu thị sự hoài niệm về những năm 80/90. Xem phim/chương trình. Lưu trữ, phương tiện analog, ký ức cũ.
Mã Unicode và HTML của emoji 📼 Băng video là gì?
Mã Unicode của 📼 là U+1F4FC, mã HTML là 📼, shortcode là :videocassette: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 📼 Băng video trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "비디오 테이프", English "Videocassette", 日本語 "ビデオテープ", 简体中文 "录像带", 繁體中文 "錄影帶".