Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu thị chụp ảnh, ghi lại kỷ niệm hoặc chia sẻ khoảnh khắc. Dùng để ghi lại các sự kiện hoặc cảnh đẹp.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Camera
Mã rút gọn (Shortcode)
:camera:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Máy ảnhảnhchụp ảnhkỷ niệmkhoảnh khắcvideoCamera
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
📷
U+1F4F7Máy ảnh
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
📷
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
📷
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
📷16px
📷24px
📷36px
📷56px
Nền tối
📷16px
📷24px
📷36px
📷56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F4F7Mã Hex
1F4F7Mã ngắn
:camera:CLDRCamera
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:camera:HTML Entity (Hex)
📷HTML Entity (Dec)
📷CSS Content
\1F4F7JavaScript (ES6)
\u{1F4F7}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCF7URL Escape
%F0%9F%93%B7Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 📷 Máy ảnh có ý nghĩa là gì?
Biểu thị chụp ảnh, ghi lại kỷ niệm hoặc chia sẻ khoảnh khắc. Dùng để ghi lại các sự kiện hoặc cảnh đẹp.
Mã Unicode và HTML của emoji 📷 Máy ảnh là gì?
Mã Unicode của 📷 là U+1F4F7, mã HTML là 📷, shortcode là :camera: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 📷 Máy ảnh trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "카메라", English "Camera", 日本語 "カメラ", 简体中文 "相机", 繁體中文 "相機".