💎Đồ vật•U+1F4F7•Emoji 15.0

Máy ảnh

Camera · :camera:

Kết hợp "Máy ảnh" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu thị chụp ảnh, ghi lại kỷ niệm hoặc chia sẻ khoảnh khắc. Dùng để ghi lại các sự kiện hoặc cảnh đẹp.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Camera
Mã rút gọn (Shortcode)
:camera:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Máy ảnhảnhchụp ảnhkỷ niệmkhoảnh khắcvideoCamera

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

📷
U+1F4F7
Máy ảnh

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

📷
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
📷
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 📷
Google Noto
Google Noto 📷
OpenMoji
OpenMoji 📷

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
📷16px
📷24px
📷36px
📷56px
Nền tối
📷16px
📷24px
📷36px
📷56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F4F7
Mã Hex1F4F7
Mã ngắn:camera:
CLDRCamera
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:camera:
HTML Entity (Hex)
📷
HTML Entity (Dec)
📷
CSS Content
\1F4F7
JavaScript (ES6)
\u{1F4F7}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCF7
URL Escape
%F0%9F%93%B7

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 📷 Máy ảnh có ý nghĩa là gì?

Biểu thị chụp ảnh, ghi lại kỷ niệm hoặc chia sẻ khoảnh khắc. Dùng để ghi lại các sự kiện hoặc cảnh đẹp.

Mã Unicode và HTML của emoji 📷 Máy ảnh là gì?

Mã Unicode của 📷 là U+1F4F7, mã HTML là 📷, shortcode là :camera: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 📷 Máy ảnh trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "카메라", English "Camera", 日本語 "カメラ", 简体中文 "相机", 繁體中文 "相機".

🔗Emoji liên quan