Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho tổ chức, cơ sở dữ liệu hoặc chỉ mục thông tin. Dùng để tượng trưng cho các hệ thống lưu trữ hoặc hệ thống cũ.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Card Index
Mã rút gọn (Shortcode)
:card_index:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Thẻ Mục Lụcdanh thiếpliên hệthông tingiới thiệumạng lướitrao đổikinh doanhchỉ mụchộp danh thiếpthẻCard Index
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
📇
U+1F4C7Thẻ Mục Lục
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
📇
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
📇
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
📇16px
📇24px
📇36px
📇56px
Nền tối
📇16px
📇24px
📇36px
📇56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F4C7Mã Hex
1F4C7Mã ngắn
:card_index:CLDRCard Index
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:card_index:HTML Entity (Hex)
📇HTML Entity (Dec)
📇CSS Content
\1F4C7JavaScript (ES6)
\u{1F4C7}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCC7URL Escape
%F0%9F%93%87Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 📇 Thẻ Mục Lục có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho tổ chức, cơ sở dữ liệu hoặc chỉ mục thông tin. Dùng để tượng trưng cho các hệ thống lưu trữ hoặc hệ thống cũ.
Mã Unicode và HTML của emoji 📇 Thẻ Mục Lục là gì?
Mã Unicode của 📇 là U+1F4C7, mã HTML là 📇, shortcode là :card_index: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 📇 Thẻ Mục Lục trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "색인 카드", English "Card Index", 日本語 "カードインデックス", 简体中文 "卡片索引", 繁體中文 "卡片索引".