Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho phân tích dữ liệu và kết quả thống kê. Dùng trong báo cáo, biểu đồ tăng trưởng và trình bày thông tin trực quan.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Bar Chart
Mã rút gọn (Shortcode)
:bar_chart:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Biểu Đồ Cộtthống kêdữ liệuphân tíchbiểu đồso sánhthanhđồ thịBar Chart
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
📊
U+1F4CABiểu Đồ Cột
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
📊
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
📊
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
📊16px
📊24px
📊36px
📊56px
Nền tối
📊16px
📊24px
📊36px
📊56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F4CAMã Hex
1F4CAMã ngắn
:bar_chart:CLDRBar Chart
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:bar_chart:HTML Entity (Hex)
📊HTML Entity (Dec)
📊CSS Content
\1F4CAJavaScript (ES6)
\u{1F4CA}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCCAURL Escape
%F0%9F%93%8ACâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 📊 Biểu Đồ Cột có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho phân tích dữ liệu và kết quả thống kê. Dùng trong báo cáo, biểu đồ tăng trưởng và trình bày thông tin trực quan.
Mã Unicode và HTML của emoji 📊 Biểu Đồ Cột là gì?
Mã Unicode của 📊 là U+1F4CA, mã HTML là 📊, shortcode là :bar_chart: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 📊 Biểu Đồ Cột trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "막대 그래프", English "Bar Chart", 日本語 "棒グラフ", 简体中文 "条形图", 繁體中文 "長條圖".