💎Đồ vật•U+1F4CA•Emoji 15.0

Biểu Đồ Cột

Bar Chart · :bar_chart:

Kết hợp "Biểu Đồ Cột" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho phân tích dữ liệu và kết quả thống kê. Dùng trong báo cáo, biểu đồ tăng trưởng và trình bày thông tin trực quan.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Bar Chart
Mã rút gọn (Shortcode)
:bar_chart:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Biểu Đồ Cộtthống kêdữ liệuphân tíchbiểu đồso sánhthanhđồ thịBar Chart

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

📊
U+1F4CA
Biểu Đồ Cột

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

📊
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
📊
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 📊
Google Noto
Google Noto 📊
OpenMoji
OpenMoji 📊

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
📊16px
📊24px
📊36px
📊56px
Nền tối
📊16px
📊24px
📊36px
📊56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F4CA
Mã Hex1F4CA
Mã ngắn:bar_chart:
CLDRBar Chart
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:bar_chart:
HTML Entity (Hex)
📊
HTML Entity (Dec)
📊
CSS Content
\1F4CA
JavaScript (ES6)
\u{1F4CA}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCCA
URL Escape
%F0%9F%93%8A

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 📊 Biểu Đồ Cột có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho phân tích dữ liệu và kết quả thống kê. Dùng trong báo cáo, biểu đồ tăng trưởng và trình bày thông tin trực quan.

Mã Unicode và HTML của emoji 📊 Biểu Đồ Cột là gì?

Mã Unicode của 📊 là U+1F4CA, mã HTML là 📊, shortcode là :bar_chart: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 📊 Biểu Đồ Cột trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "막대 그래프", English "Bar Chart", 日本語 "棒グラフ", 简体中文 "条形图", 繁體中文 "長條圖".

🔗Emoji liên quan