Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Biểu tượng cho lịch trình, cuộc hẹn hoặc thời hạn. Dùng để đánh dấu ngày quan trọng hoặc báo hiệu các sự kiện/cuộc họp.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Tear-Off Calendar
Mã rút gọn (Shortcode)
:tear_off_calendar:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Lịch Xélịchngàythời hạnhạn chótkỷ niệmđếm ngượclịch trìnhTear-Off Calendar
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
📆
U+1F4C6Lịch Xé
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
📆
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
📆
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
📆16px
📆24px
📆36px
📆56px
Nền tối
📆16px
📆24px
📆36px
📆56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F4C6Mã Hex
1F4C6Mã ngắn
:tear_off_calendar:CLDRTear-Off Calendar
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:tear_off_calendar:HTML Entity (Hex)
📆HTML Entity (Dec)
📆CSS Content
\1F4C6JavaScript (ES6)
\u{1F4C6}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCC6URL Escape
%F0%9F%93%86Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 📆 Lịch Xé có ý nghĩa là gì?
Biểu tượng cho lịch trình, cuộc hẹn hoặc thời hạn. Dùng để đánh dấu ngày quan trọng hoặc báo hiệu các sự kiện/cuộc họp.
Mã Unicode và HTML của emoji 📆 Lịch Xé là gì?
Mã Unicode của 📆 là U+1F4C6, mã HTML là 📆, shortcode là :tear_off_calendar: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 📆 Lịch Xé trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "달력", English "Tear-Off Calendar", 日本語 "カレンダー", 简体中文 "撕页日历", 繁體中文 "撕頁日曆".