Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho ghi chú, ghi nhật ký hoặc học tập. Sử dụng để biểu thị việc viết memo, nhật ký hoặc ghi lại tài liệu học tập.
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Notebook
Mã rút gọn (Shortcode)
:notebook:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Sổ taynhật kýghi chépghi nhớphác thảoý tưởngghi chúsổ ghi chépNotebook
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
📓
U+1F4D3Sổ tay
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
📓
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
📓
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
📓16px
📓24px
📓36px
📓56px
Nền tối
📓16px
📓24px
📓36px
📓56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F4D3Mã Hex
1F4D3Mã ngắn
:notebook:CLDRNotebook
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:notebook:HTML Entity (Hex)
📓HTML Entity (Dec)
📓CSS Content
\1F4D3JavaScript (ES6)
\u{1F4D3}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDCD3URL Escape
%F0%9F%93%93Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 📓 Sổ tay có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho ghi chú, ghi nhật ký hoặc học tập. Sử dụng để biểu thị việc viết memo, nhật ký hoặc ghi lại tài liệu học tập.
Mã Unicode và HTML của emoji 📓 Sổ tay là gì?
Mã Unicode của 📓 là U+1F4D3, mã HTML là 📓, shortcode là :notebook: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 📓 Sổ tay trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "노트", English "Notebook", 日本語 "ノート", 简体中文 "笔记本", 繁體中文 "筆記本".