👍Con người & Cơ thể•U+1F442•Emoji 15.0

Tai

Ear · :ear:

🎨Chọn màu da · Nhấp để sao chép
Kết hợp "Tai" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho việc lắng nghe, nghe lén hoặc chú ý. Ngụ ý bí mật, tin đồn hoặc tình cảm "Tôi đang lắng nghe".

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Ear
Mã rút gọn (Shortcode)
:ear:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Tainghethính giácâm thanhnghe léncơ thểEar

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)

Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)

Ký hiệuTên chính thứcChuỗi UnicodeSao chép
👂TaiU+1F442
👂🏻Tai: Da sángU+1F442 U+1F3FB
👂🏼Tai: Da sáng vừaU+1F442 U+1F3FC
👂🏽Tai: Da trung bìnhU+1F442 U+1F3FD
👂🏾Tai: Da tối vừaU+1F442 U+1F3FE
👂🏿Tai (Da tối)U+1F442 U+1F3FF

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

👂
U+1F442
Tai

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

👂
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
👂
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 👂
Google Noto
Google Noto 👂
OpenMoji
OpenMoji 👂

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
👂16px
👂24px
👂36px
👂56px
Nền tối
👂16px
👂24px
👂36px
👂56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F442
Mã Hex1F442
Mã ngắn:ear:
CLDREar
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:ear:
HTML Entity (Hex)
👂
HTML Entity (Dec)
👂
CSS Content
\1F442
JavaScript (ES6)
\u{1F442}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC42
URL Escape
%F0%9F%91%82

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 👂 Tai có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho việc lắng nghe, nghe lén hoặc chú ý. Ngụ ý bí mật, tin đồn hoặc tình cảm "Tôi đang lắng nghe".

Mã Unicode và HTML của emoji 👂 Tai là gì?

Mã Unicode của 👂 là U+1F442, mã HTML là 👂, shortcode là :ear: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 👂 Tai trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "귀", English "Ear", 日本語 "耳", 简体中文 "耳朵", 繁體中文 "耳朵".

🔗Emoji liên quan