Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho việc lắng nghe, nghe lén hoặc chú ý. Ngụ ý bí mật, tin đồn hoặc tình cảm "Tôi đang lắng nghe".
Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Ear
Mã rút gọn (Shortcode)
:ear:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tainghethính giácâm thanhnghe léncơ thểEar
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Danh sách biến thể màu da (Fitzpatrick)
Emoji gốc và 5 chuỗi bổ nghĩa tông màu da (U+1F3FB–U+1F3FF)
| Ký hiệu | Tên chính thức | Chuỗi Unicode | Sao chép |
|---|---|---|---|
| 👂 | Tai | U+1F442 | |
| 👂🏻 | Tai: Da sáng | U+1F442 U+1F3FB | |
| 👂🏼 | Tai: Da sáng vừa | U+1F442 U+1F3FC | |
| 👂🏽 | Tai: Da trung bình | U+1F442 U+1F3FD | |
| 👂🏾 | Tai: Da tối vừa | U+1F442 U+1F3FE | |
| 👂🏿 | Tai (Da tối) | U+1F442 U+1F3FF |
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
👂
U+1F442Tai
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
👂
🖥️
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
Giấy phép:System Default
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Native
👂
Twitter (Twemoji)
Google Noto
OpenMoji
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Nền sáng
👂16px
👂24px
👂36px
👂56px
Nền tối
👂16px
👂24px
👂36px
👂56px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
Unicode
U+1F442Mã Hex
1F442Mã ngắn
:ear:CLDREar
Phiên bảnEmoji 15.0
Mã cho nhà phát triển
Shortcode
:ear:HTML Entity (Hex)
👂HTML Entity (Dec)
👂CSS Content
\1F442JavaScript (ES6)
\u{1F442}UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC42URL Escape
%F0%9F%91%82Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 👂 Tai có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho việc lắng nghe, nghe lén hoặc chú ý. Ngụ ý bí mật, tin đồn hoặc tình cảm "Tôi đang lắng nghe".
Mã Unicode và HTML của emoji 👂 Tai là gì?
Mã Unicode của 👂 là U+1F442, mã HTML là 👂, shortcode là :ear: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 👂 Tai trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "귀", English "Ear", 日本語 "耳", 简体中文 "耳朵", 繁體中文 "耳朵".