Khỉ Không Nghe Điều Xấu
Hear-No-Evil Monkey · :hear_no_evil_monkey:
Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đại diện cho việc phớt lờ hoặc từ chối thừa nhận điều gì đó. Được sử dụng cho sự khó xử, từ chối hoặc tránh những điều khó chịu.
:hear_no_evil_monkey:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)
Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F649So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F6491F649:hear_no_evil_monkey:Mã cho nhà phát triển
:hear_no_evil_monkey:🙉🙉\1F649\u{1F649}\uD83D\uDE49%F0%9F%99%89Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🙉 Khỉ Không Nghe Điều Xấu có ý nghĩa là gì?
Đại diện cho việc phớt lờ hoặc từ chối thừa nhận điều gì đó. Được sử dụng cho sự khó xử, từ chối hoặc tránh những điều khó chịu.
Mã Unicode và HTML của emoji 🙉 Khỉ Không Nghe Điều Xấu là gì?
Mã Unicode của 🙉 là U+1F649, mã HTML là 🙉, shortcode là :hear_no_evil_monkey: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🙉 Khỉ Không Nghe Điều Xấu trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "귀 막은 원숭이", English "Hear-No-Evil Monkey", 日本語 "聞かざる猿", 简体中文 "不听恶猴", 繁體中文 "聽不見的猴子".