🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F430•Emoji 15.0

Mặt Thỏ

Rabbit Face · :rabbit_face:

Kết hợp "Mặt Thỏ" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho sự dễ thương, dịu dàng và ngây thơ. Dùng để đùa vui hoặc nhắc đến thỏ và cung hoàng đạo.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Rabbit Face
Mã rút gọn (Shortcode)
:rabbit_face:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Mặt Thỏthỏdễ thươngcon thỏđáng yêumềm mạimặtthú cưngđộng vậtRabbit Face

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🐰
U+1F430
Mặt Thỏ

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🐰
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🐰
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🐰
Google Noto
Google Noto 🐰
OpenMoji
OpenMoji 🐰

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🐰16px
🐰24px
🐰36px
🐰56px
Nền tối
🐰16px
🐰24px
🐰36px
🐰56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F430
Mã Hex1F430
Mã ngắn:rabbit_face:
CLDRRabbit Face
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:rabbit_face:
HTML Entity (Hex)
🐰
HTML Entity (Dec)
🐰
CSS Content
\1F430
JavaScript (ES6)
\u{1F430}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC30
URL Escape
%F0%9F%90%B0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🐰 Mặt Thỏ có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho sự dễ thương, dịu dàng và ngây thơ. Dùng để đùa vui hoặc nhắc đến thỏ và cung hoàng đạo.

Mã Unicode và HTML của emoji 🐰 Mặt Thỏ là gì?

Mã Unicode của 🐰 là U+1F430, mã HTML là 🐰, shortcode là :rabbit_face: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🐰 Mặt Thỏ trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "토끼 얼굴", English "Rabbit Face", 日本語 "ウサギの顔", 简体中文 "兔子脸", 繁體中文 "兔子臉".

🔗Emoji liên quan