🐶Động vật & Thiên nhiên•U+1F429•Emoji 15.0

Chó poodle

Poodle · :poodle:

Kết hợp "Chó poodle" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Biểu tượng cho một chú chó poodle dễ thương và thanh lịch. Dùng cho thú cưng, sự dễ thương hoặc truyền tải một phong cách sang trọng/xa hoa.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Poodle
Mã rút gọn (Shortcode)
:poodle:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Chó poodlechódễ thươngthú cưnglàm đẹpsang trọngcúnđộng vậtPoodle

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🐩
U+1F429
Chó poodle

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🐩
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🐩
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🐩
Google Noto
Google Noto 🐩
OpenMoji
OpenMoji 🐩

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🐩16px
🐩24px
🐩36px
🐩56px
Nền tối
🐩16px
🐩24px
🐩36px
🐩56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F429
Mã Hex1F429
Mã ngắn:poodle:
CLDRPoodle
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:poodle:
HTML Entity (Hex)
🐩
HTML Entity (Dec)
🐩
CSS Content
\1F429
JavaScript (ES6)
\u{1F429}
UTF-16 / JSON
\uD83D\uDC29
URL Escape
%F0%9F%90%A9

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🐩 Chó poodle có ý nghĩa là gì?

Biểu tượng cho một chú chó poodle dễ thương và thanh lịch. Dùng cho thú cưng, sự dễ thương hoặc truyền tải một phong cách sang trọng/xa hoa.

Mã Unicode và HTML của emoji 🐩 Chó poodle là gì?

Mã Unicode của 🐩 là U+1F429, mã HTML là 🐩, shortcode là :poodle: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🐩 Chó poodle trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "푸들", English "Poodle", 日本語 "プードル", 简体中文 "贵宾犬", 繁體中文 "貴賓犬".

🔗Emoji liên quan