⚽Hoạt động•U+1F38E•Emoji 15.0

Búp bê Nhật Bản

Japanese Dolls · :japanese_dolls:

Kết hợp "Búp bê Nhật Bản" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Búp bê Nhật Bản truyền thống được trưng bày cho Hinamatsuri (Ngày của bé gái). Tượng trưng cho những lời chúc hạnh phúc và sức khỏe cho các bé gái.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Japanese Dolls
Mã rút gọn (Shortcode)
:japanese_dolls:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Búp bê Nhật Bảnlễ hội búp bêbúp bênhật bảnlễ hộingày của các bé gáikiểu nhật bảnlễ kỷ niệmJapanese Dolls

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🎎
U+1F38E
Búp bê Nhật Bản

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🎎
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🎎
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🎎
Google Noto
Google Noto 🎎
OpenMoji
OpenMoji 🎎

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🎎16px
🎎24px
🎎36px
🎎56px
Nền tối
🎎16px
🎎24px
🎎36px
🎎56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F38E
Mã Hex1F38E
Mã ngắn:japanese_dolls:
CLDRJapanese Dolls
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:japanese_dolls:
HTML Entity (Hex)
🎎
HTML Entity (Dec)
🎎
CSS Content
\1F38E
JavaScript (ES6)
\u{1F38E}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF8E
URL Escape
%F0%9F%8E%8E

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🎎 Búp bê Nhật Bản có ý nghĩa là gì?

Búp bê Nhật Bản truyền thống được trưng bày cho Hinamatsuri (Ngày của bé gái). Tượng trưng cho những lời chúc hạnh phúc và sức khỏe cho các bé gái.

Mã Unicode và HTML của emoji 🎎 Búp bê Nhật Bản là gì?

Mã Unicode của 🎎 là U+1F38E, mã HTML là 🎎, shortcode là :japanese_dolls: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🎎 Búp bê Nhật Bản trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "히나 인형", English "Japanese Dolls", 日本語 "雛人形", 简体中文 "日本娃娃", 繁體中文 "女兒節人偶".

🔗Emoji liên quan