Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính
Đánh dấu sự bắt đầu của lễ hội, ngày hội thể thao hoặc sự kiện. Báo hiệu sự cạnh tranh, hỗ trợ hoặc các sự kiện văn hóa Nhật Bản.
:crossed_flags:Từ khóa & Ý nghĩa liên quan
Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ
Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó
Phân tích Cấu trúc Mã Unicode
Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất
U+1F38CSo sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau
Native
Emoji mặc định trên thiết bị của bạn
So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng
Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối
Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px
Tải xuống tài nguyên
⚙️Thông tin kỹ thuật
U+1F38C1F38C:crossed_flags:Mã cho nhà phát triển
:crossed_flags:🎌🎌\1F38C\u{1F38C}\uD83C\uDF8C%F0%9F%8E%8CCâu hỏi thường gặp (FAQ)
Emoji 🎌 Cờ Chéo Nhau có ý nghĩa là gì?
Đánh dấu sự bắt đầu của lễ hội, ngày hội thể thao hoặc sự kiện. Báo hiệu sự cạnh tranh, hỗ trợ hoặc các sự kiện văn hóa Nhật Bản.
Mã Unicode và HTML của emoji 🎌 Cờ Chéo Nhau là gì?
Mã Unicode của 🎌 là U+1F38C, mã HTML là 🎌, shortcode là :crossed_flags: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).
Emoji 🎌 Cờ Chéo Nhau trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?
Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "교차된 깃발", English "Crossed Flags", 日本語 "交差した旗", 简体中文 "交叉的旗帜", 繁體中文 "交叉旗幟".