⚽Hoạt động•U+1F38B•Emoji 15.0

Cây Tanabata

Tanabata Tree · :tanabata_tree:

Kết hợp "Cây Tanabata" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Cây tre cho những điều ước Tanabata. Thể hiện hy vọng, khát vọng và may mắn. Được sử dụng trong các cuộc thảo luận về Lễ hội Ngân Hà.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Tanabata Tree
Mã rút gọn (Shortcode)
:tanabata_tree:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Cây Tanabatathất tịchđiều ướcmay mắntrelễ hội saobiểu ngữcâykiểu nhật bảnlễ kỷ niệmTanabata Tree

Tổ hợp Emoji phổ biến (Nhấp để sao chép)

Sao chép nhanh các tổ hợp emoji thường dùng chỉ với một cú nhấp

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🎋
U+1F38B
Cây Tanabata

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🎋
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🎋
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🎋
Google Noto
Google Noto 🎋
OpenMoji
OpenMoji 🎋

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🎋16px
🎋24px
🎋36px
🎋56px
Nền tối
🎋16px
🎋24px
🎋36px
🎋56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F38B
Mã Hex1F38B
Mã ngắn:tanabata_tree:
CLDRTanabata Tree
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:tanabata_tree:
HTML Entity (Hex)
🎋
HTML Entity (Dec)
🎋
CSS Content
\1F38B
JavaScript (ES6)
\u{1F38B}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF8B
URL Escape
%F0%9F%8E%8B

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🎋 Cây Tanabata có ý nghĩa là gì?

Cây tre cho những điều ước Tanabata. Thể hiện hy vọng, khát vọng và may mắn. Được sử dụng trong các cuộc thảo luận về Lễ hội Ngân Hà.

Mã Unicode và HTML của emoji 🎋 Cây Tanabata là gì?

Mã Unicode của 🎋 là U+1F38B, mã HTML là 🎋, shortcode là :tanabata_tree: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🎋 Cây Tanabata trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "칠석 나무", English "Tanabata Tree", 日本語 "七夕の木", 简体中文 "七夕树", 繁體中文 "七夕樹".

🔗Emoji liên quan