⚽Hoạt động•U+1F396 U+FE0F•Emoji 15.0

Huân chương quân sự

Military Medal · :military_medal:

Kết hợp "Huân chương quân sự" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Được trao cho sự phục vụ xuất sắc trong quân đội. Tượng trưng cho sự dũng cảm, cống hiến và danh dự.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Military Medal
Mã rút gọn (Shortcode)
:military_medal:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Huân chương quân sựhuân chươnghuy chươngthành tíchdũng cảmcống hiếnvinh dựtôn vinhlễ kỷ niệmquân sựMilitary Medal

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Chuỗi emoji tổ hợp từ nhiều mã điểm Unicode (ZWJ / VS-16 / Mã vùng)

🎖
U+1F396
Huân chương quân sự
+
VS16
U+FE0F
Bộ chọn hiển thị Emoji (VS-16)

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🎖️
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🎖️
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🎖️
Google Noto
Google Noto 🎖️
OpenMoji
OpenMoji 🎖️

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🎖️16px
🎖️24px
🎖️36px
🎖️56px
Nền tối
🎖️16px
🎖️24px
🎖️36px
🎖️56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F396 U+FE0F
Mã Hex1F396-FE0F
Mã ngắn:military_medal:
CLDRMilitary Medal
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:military_medal:
HTML Entity (Hex)
🎖️
HTML Entity (Dec)
🎖️
CSS Content
\1F396\FE0F
JavaScript (ES6)
\u{1F396}\u{FE0F}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDF96\uFE0F
URL Escape
%F0%9F%8E%96%EF%B8%8F

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🎖️ Huân chương quân sự có ý nghĩa là gì?

Được trao cho sự phục vụ xuất sắc trong quân đội. Tượng trưng cho sự dũng cảm, cống hiến và danh dự.

Mã Unicode và HTML của emoji 🎖️ Huân chương quân sự là gì?

Mã Unicode của 🎖️ là U+1F396 U+FE0F, mã HTML là 🎖️, shortcode là :military_medal: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🎖️ Huân chương quân sự trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "군인 훈장", English "Military Medal", 日本語 "軍の勲章", 简体中文 "军功章", 繁體中文 "軍功勳章".

🔗Emoji liên quan