⚽Hoạt động•U+1F3C5•Emoji 15.0

Huy chương thể thao

Sports Medal · :sports_medal:

Kết hợp "Huy chương thể thao" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Tượng trưng cho sự cạnh tranh, chiến thắng và thành tích. Được sử dụng cho Thế vận hội, các cuộc thi hoặc thành quả lao động. Truyền tải niềm tự hào và thành tích.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Sports Medal
Mã rút gọn (Shortcode)
:sports_medal:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Huy chương thể thaohuy chươnggiải thưởngthành tíchcông nhậnnỗ lựcphần thưởngthành côngchiến thắnghuy chương vàngvô địchSports Medal

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🏅
U+1F3C5
Huy chương thể thao

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🏅
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🏅
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🏅
Google Noto
Google Noto 🏅
OpenMoji
OpenMoji 🏅

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🏅16px
🏅24px
🏅36px
🏅56px
Nền tối
🏅16px
🏅24px
🏅36px
🏅56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F3C5
Mã Hex1F3C5
Mã ngắn:sports_medal:
CLDRSports Medal
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:sports_medal:
HTML Entity (Hex)
🏅
HTML Entity (Dec)
🏅
CSS Content
\1F3C5
JavaScript (ES6)
\u{1F3C5}
UTF-16 / JSON
\uD83C\uDFC5
URL Escape
%F0%9F%8F%85

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🏅 Huy chương thể thao có ý nghĩa là gì?

Tượng trưng cho sự cạnh tranh, chiến thắng và thành tích. Được sử dụng cho Thế vận hội, các cuộc thi hoặc thành quả lao động. Truyền tải niềm tự hào và thành tích.

Mã Unicode và HTML của emoji 🏅 Huy chương thể thao là gì?

Mã Unicode của 🏅 là U+1F3C5, mã HTML là 🏅, shortcode là :sports_medal: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🏅 Huy chương thể thao trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "스포츠 메달", English "Sports Medal", 日本語 "スポーツメダル", 简体中文 "运动奖牌", 繁體中文 "運動獎牌".

🔗Emoji liên quan