⚽Hoạt động•U+1F948•Emoji 15.0

Huy chương hạng nhì

Second Place Medal · :2nd_place_medal:

Kết hợp "Huy chương hạng nhì" với các biểu tượng cảm xúc khác!

Ý nghĩa Từ điển & Thông tin Chính

Đại diện cho chiến thắng vị trí thứ hai. Được sử dụng để ghi nhận thành tích và gần chiến thắng trong một cuộc thi hoặc sự kiện.

Tên tiếng Anh chuẩn Unicode (CLDR)
Second Place Medal
Mã rút gọn (Shortcode)
:2nd_place_medal:

Từ khóa & Ý nghĩa liên quan

Huy chương hạng nhìhuy chương bạchạng nhìá quânnỗ lựckỹ năngquý giátiếc nuốibạchaihuy chươngSecond Place Medal

Tên chính thức bằng 9 ngôn ngữ

Nhấp vào tên để sao chép hoặc chuyển sang trang từ điển của ngôn ngữ đó

KO
EN
JA
ZH-CN
ZH-TW
ES
TH
DE

Phân tích Cấu trúc Mã Unicode

Emoji tiêu chuẩn gồm một mã điểm Unicode duy nhất

🥈
U+1F948
Huy chương hạng nhì

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Xem emoji này hiển thị như thế nào trên các nền tảng khác nhau

🥈
🖥️

Native

Emoji mặc định trên thiết bị của bạn

Giấy phép:System Default

So sánh thiết kế Emoji đa nền tảng

Native
🥈
Twitter (Twemoji)
Twitter (Twemoji) 🥈
Google Noto
Google Noto 🥈
OpenMoji
OpenMoji 🥈

Xem trước theo Kích thước & Nền sáng/tối

Hiển thị thực tế trên nền sáng và nền tối từ 16px đến 64px

Nền sáng
🥈16px
🥈24px
🥈36px
🥈56px
Nền tối
🥈16px
🥈24px
🥈36px
🥈56px

Tải xuống tài nguyên

⚙️Thông tin kỹ thuật

UnicodeU+1F948
Mã Hex1F948
Mã ngắn:2nd_place_medal:
CLDRSecond Place Medal
Phiên bảnEmoji 15.0

Mã cho nhà phát triển

Shortcode
:2nd_place_medal:
HTML Entity (Hex)
🥈
HTML Entity (Dec)
🥈
CSS Content
\1F948
JavaScript (ES6)
\u{1F948}
UTF-16 / JSON
\uD83E\uDD48
URL Escape
%F0%9F%A5%88

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Emoji 🥈 Huy chương hạng nhì có ý nghĩa là gì?

Đại diện cho chiến thắng vị trí thứ hai. Được sử dụng để ghi nhận thành tích và gần chiến thắng trong một cuộc thi hoặc sự kiện.

Mã Unicode và HTML của emoji 🥈 Huy chương hạng nhì là gì?

Mã Unicode của 🥈 là U+1F948, mã HTML là 🥈, shortcode là :2nd_place_medal: (thuộc chuẩn Emoji 15.0).

Emoji 🥈 Huy chương hạng nhì trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác gọi là gì?

Tên chính thức theo từng ngôn ngữ: 한국어 "2등 메달", English "Second Place Medal", 日本語 "2位のメダル", 简体中文 "第二名奖牌", 繁體中文 "第二名獎牌".

🔗Emoji liên quan